openmouthed
Định nghĩa
Tính từ: - Mở to miệng (vì ngạc nhiên, sửng sốt hoặc kinh hoàng): "Openmouthed" mô tả trạng thái một người mở miệng rộng, thường đi kèm với đôi mắt mở to, biểu lộ sự ngạc nhiên tột độ, sửng sốt hoặc kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đứng há hốc miệng khi nhà ảo thuật kéo một con thỏ ra khỏi mũ.)
- (Cô ấy nhìn chằm chằm há hốc miệng vào con voi khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left openmouthed": bị khiến cho há hốc miệng vì ngạc nhiên.
- The audience was left openmouthed by the acrobat's daring performance. (Khán giả đã bị khiến cho há hốc miệng bởi màn trình diễn táo bạo của diễn viên nhào lộn.)
- "openmouthed with wonder": há hốc miệng vì ngạc nhiên.
- He was openmouthed with wonder at the sight of the northern lights. (Anh ấy há hốc miệng vì ngạc nhiên trước cảnh tượng cực quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-mouthed (cũng viết có dấu gạch nối): cách viết tương đương.
- Open-eyed (adj): mở to mắt (vì ngạc nhiên hoặc chú ý).
- The child was open-eyed with curiosity. (Đứa trẻ mở to mắt vì tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Agape (adj): há hốc miệng, mở to miệng.
- He stood agape at the news. (Anh ấy đứng há hốc miệng trước tin tức.)
- Gaping (adj): há hốc, mở rộng.
- She was gaping in disbelief. (Cô ấy há hốc miệng vì không tin.)
Thành ngữ liên quan
- "to drop one's jaw": há hốc miệng, sửng sốt.
- His jaw dropped when he saw the price. (Hàm của anh ấy rớt xuống khi thấy giá cả.)