opera comique
Định nghĩa
Danh từ:
Opera comique (phiên âm: /ˈɒpərə kɒˈmiːk/) là một thể loại opera có kết thúc có hậu, trong đó một phần lời thoại được nói (không phải hát) thay vì được hát hoàn toàn. Thể loại này thường kết hợp yếu tố hài hước, nhẹ nhàng, và có thể bao gồm các đoạn đối thoại nói xen kẽ với các đoạn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát Opera Comique Paris đã trình diễn thể loại này trong nhiều thế kỷ.)
- (Vở 'Cây sáo thần' của Mozart thường được coi là một dạng opera comique.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "opéra comique" (tiếng Pháp gốc): Thể loại này bắt nguồn từ Pháp thế kỷ 18, khác với "grand opera" ở chỗ có lời nói và thường mang tính giải trí.
- Phân biệt với "comic opera": Dù tương tự, "opera comique" nhấn mạnh vào cấu trúc có lời nói, trong khi "comic opera" có thể hoàn toàn hát.
- "The opera comique relies heavily on spoken dialogue to advance the plot."(Opera comique phụ thuộc nhiều vào hội thoại nói để phát triển cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Opéra comique (n): Cách viết tiếng Pháp, vẫn được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Comic opera (n): Opera hài, thường có kết thúc vui vẻ nhưng không nhất thiết phải có lời nói.
- Singspiel (n): Thể loại opera Đức có lời nói, tương tự opera comique.
Từ đồng nghĩa
- Opera buffa: Thể loại opera hài Ý thế kỷ 18, có yếu tố hài hước và kết thúc có hậu, nhưng thường hát hoàn toàn.
- Light opera: Opera nhẹ nhàng, giải trí, có thể bao gồm lời nói hoặc không.
Các cụm từ liên quan
- "a work of opera comique": Một tác phẩm thuộc thể loại opera comique.
- "This is a classic work of opera comique from the 19th century."(Đây là một tác phẩm opera comique cổ điển từ thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- "Comedy in opera": Yếu tố hài trong opera, thường được dùng để mô tả các vở opera comique.
- "The comedy in opera is often exaggerated for dramatic effect."(Yếu tố hài trong opera thường được phóng đại để tạo hiệu ứng kịch tính.)