operant

operant

An operant conscience guides a person's moral decisions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác động, gây ảnh hưởng: "operant" mô tả một yếu tố hoặc lực lượng đang hoạt động tạo ra một hiệu quả hoặc kết quả cụ thể.
    • Đang vận hành, đang hiệu lực: Dùng để chỉ một chế, quy tắc hoặc yếu tố đang tích cực tham gia vào quá trình nào đó.
  2. Danh từ (trong tâm lý học hành vi):

    • Hành vi tác động: Một hành động được thực hiện một cách tự nguyện, chủ đích, nhằm tạo ra một kết quả hoặc phản ứng từ môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Many emotional determinants are operant in this decision. (Nhiều yếu tố quyết định về mặt cảm xúc đang tác động trong quyết định này.)
    • An operant conscience guides his moral choices. (Một lương tâm đang hoạt động hướng dẫn các lựa chọn đạo đức của anh ấy.)
  • Danh từ:

    • The rat's lever press is an operant that produces food. (Việc chuột nhấn cần một hành vi tác động tạo ra thức ăn.)
    • In operant conditioning, behaviors are shaped by their consequences. (Trong điều kiện hóa hành vi tác động, các hành vi được định hình bởi hậu quả của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operant conditioning": điều kiện hóa hành vi tác động (một phương pháp học tập trong đó hành vi được củng cố hoặc trừng phạt thông qua hậu quả).

    • Operant conditioning is a key concept in behavioral psychology. (Điều kiện hóa hành vi tác động một khái niệm chính trong tâm lý học hành vi.)
  • "operant behavior": hành vi tác động (hành vi được thực hiện chủ đích chịu ảnh hưởng bởi kết quả).

    • Voluntary actions like studying or exercising are examples of operant behavior. (Các hành động tự nguyện như học tập hoặc tập thể dục dụ về hành vi tác động.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (danh từ): sự vận hành, hoạt động.
    • The operation of the machine is smooth. (Sự vận hành của máy móc rất trơn tru.)
  • Operate (động từ): vận hành, hoạt động.
    • He knows how to operate the equipment. (Anh ấy biết cách vận hành thiết bị.)
  • Operator (danh từ): người vận hành, nhà điều hành.
    • The operator controls the crane. (Người vận hành điều khiển cần cẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Active: đang hoạt động, tích cực.
  • Effective: hiệu quả, tác động.
  • Influential: ảnh hưởng.
  • Functional: chức năng, đang hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "operant", nhưng có thể liên quan đến "operate":
    • Operate on: phẫu thuật cho (ai đó).
      • The surgeon will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào ngày mai.)
    • Operate as: hoạt động như (một vai trò nào đó).
      • This device operates as a sensor. (Thiết bị này hoạt động như một cảm biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "In full operant": đang hoạt động hết công suất (hiếm dùng, thường thấy trong văn bản kỹ thuật).
    • The system is in full operant to ensure safety. (Hệ thống đang hoạt động hết công suất để đảm bảo an toàn.)