operatic star

operatic star

The operatic star takes a bow after her powerful solo.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôi sao opera: "operatic star" chỉ một ca sĩ nổi tiếng, đóng vai chính trong các vở opera. Đây người tài năng xuất sắc, thường được công chúng giới phê bình đánh giá cao trong lĩnh vực opera.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao opera đã nhận được tràng pháo tay tán thưởng sau phần trình diễn của ấy.)
  • (Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao opera từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise to operatic star": vươn lên thành ngôi sao opera.
    She rose to operatic star after her debut at La Scala. ( ấy vươn lên thành ngôi sao opera sau buổi ra mắt tại La Scala.)

  • "operatic star of the generation": ngôi sao opera của thế hệ.
    He is considered the operatic star of the generation for his powerful tenor voice. (Anh ấy được coi ngôi sao opera của thế hệ nhờ giọng tenor mạnh mẽ.)

Biến thể từ gần giống
  • Opera star (danh từ): ngôi sao opera (cách nói thông thường hơn).
    The opera star performed at the Royal Opera House. (Ngôi sao opera đã biểu diễn tại Nhà hát Opera Hoàng gia.)

  • Operatic (tính từ): thuộc về opera.
    Her operatic training was rigorous. (Khóa đào tạo opera của ấy rất khắc nghiệt.)

Từ đồng nghĩa
  • Diva: nữ ca sĩ opera nổi tiếng (thường ý chỉ sự kiêu ngạo).
  • Prima donna: nữ ca sĩ chính trong opera (thường người địa vị cao).
  • Operatic lead: vai chính trong opera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Star in: đóng vai chính trong. ( ấy đóng vai chính trong nhiều vở opera với tư cách giọng nữ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • A star is born: một ngôi sao được sinh ra (ám chỉ sự nổi tiếng đột ngột).
    After her performance, it was clear that a new operatic star was born. (Sau buổi biểu diễn của ấy, rõ ràng một ngôi sao opera mới đã ra đời.)

  • Steal the show: thu hút sự chú ý, trở thành người nổi bật nhất.
    The young operatic star stole the show with her stunning voice. (Ngôi sao opera trẻ tuổi đã thu hút mọi sự chú ý bằng giọng hát tuyệt vời của mình.)