operating capital
The company uses its operating capital to purchase raw materials for production.
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: - Vốn lưu động: "operating capital" chỉ số tiền hoặc tài sản mà một công ty sử dụng để duy trì các hoạt động hàng ngày, như sản xuất hoặc vận chuyển, thay vì dùng cho các giao dịch tài chính dài hạn hoặc cải tiến lớn. Đây là nguồn vốn cần thiết để đảm bảo doanh nghiệp có thể vận hành liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty phải huy động thêm vốn lưu động để trả lương cho nhân viên và các nhà cung cấp.)
- (Nếu không có đủ vốn lưu động, một doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc trang trải các chi phí hàng ngày như tiền thuê nhà và tiện ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to increase operating capital": tăng vốn lưu động.
- The firm decided to take out a short-term loan to increase its operating capital. (Công ty quyết định vay ngắn hạn để tăng vốn lưu động.)
- "to lack operating capital": thiếu vốn lưu động.
- Many startups fail because they lack operating capital in the early stages. (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì thiếu vốn lưu động trong giai đoạn đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Working capital (danh từ): vốn lưu động, thường được dùng thay thế cho "operating capital" trong nhiều ngữ cảnh.
- Capital (danh từ): vốn, tài sản nói chung.
- Operating (tính từ): liên quan đến hoạt động vận hành.
Từ đồng nghĩa
- Working capital: vốn lưu động.
- Operating funds: quỹ hoạt động.
- Liquid capital: vốn thanh khoản (dễ chuyển đổi thành tiền mặt).
Các cụm từ liên quan
- Operating expenses: chi phí hoạt động (như tiền lương, nguyên liệu).
- High operating expenses can quickly deplete operating capital. (Chi phí hoạt động cao có thể nhanh chóng làm cạn kiệt vốn lưu động.)
- Cash flow: dòng tiền (liên quan mật thiết đến vốn lưu động).
- A positive cash flow ensures sufficient operating capital. (Dòng tiền dương đảm bảo đủ vốn lưu động.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the wheels turning: duy trì hoạt động (ám chỉ việc sử dụng vốn lưu động để vận hành doanh nghiệp).
- The new loan helped them keep the wheels turning during the slow season. (Khoản vay mới giúp họ duy trì hoạt động trong mùa chậm.)