operating statement
Danh từ: Báo cáo hoạt động kinh doanh – một báo cáo tài chính thể hiện kết quả hoạt động của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là một quý hoặc một năm). Báo cáo này bao gồm các khoản doanh thu, chi phí, lợi nhuận hoặc thua lỗ, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty.
- (Báo cáo hoạt động kinh doanh của công ty cho thấy doanh thu tăng đáng kể trong quý này.)
- (Các nhà đầu tư dựa vào báo cáo hoạt động kinh doanh để phân tích sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp.)
- (Kế toán đã chuẩn bị báo cáo hoạt động kinh doanh cho năm tài chính kết thúc vào tháng 12.)
- "to issue an operating statement": phát hành báo cáo hoạt động kinh doanh.
- The board of directors will issue an operating statement at the end of each quarter. (Hội đồng quản trị sẽ phát hành báo cáo hoạt động kinh doanh vào cuối mỗi quý.)
- "to analyze an operating statement": phân tích báo cáo hoạt động kinh doanh.
- Financial analysts often analyze the operating statement to identify trends in profitability. (Các nhà phân tích tài chính thường phân tích báo cáo hoạt động kinh doanh để xác định xu hướng lợi nhuận.)
- Operating (adj): thuộc về hoạt động kinh doanh.
- Operating costs increased due to higher raw material prices. (Chi phí hoạt động tăng do giá nguyên vật liệu cao hơn.)
- Statement (n): báo cáo, tuyên bố (dùng trong nhiều ngữ cảnh tài chính và pháp lý).
- The bank statement shows all transactions for the month. (Báo cáo ngân hàng hiển thị tất cả các giao dịch trong tháng.)
- Income statement: báo cáo thu nhập (thường được sử dụng thay thế cho "operating statement" trong nhiều ngữ cảnh).
- The income statement provides a summary of revenues and expenses. (Báo cáo thu nhập cung cấp tóm tắt về doanh thu và chi phí.)
- Profit and loss statement: báo cáo lãi lỗ (một dạng khác của báo cáo hoạt động kinh doanh).
- The profit and loss statement helps determine net profit. (Báo cáo lãi lỗ giúp xác định lợi nhuận ròng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "operating statement", nhưng có thể liên quan đến các động từ như: - Break down: phân tích chi tiết. - We need to break down the operating statement to understand each expense category. (Chúng ta cần phân tích chi tiết báo cáo hoạt động kinh doanh để hiểu từng loại chi phí.) - Draw up: lập (báo cáo). - The finance team will draw up the operating statement for the annual meeting. (Nhóm tài chính sẽ lập báo cáo hoạt động kinh doanh cho cuộc họp thường niên.)
- The bottom line: kết quả cuối cùng (thường ám chỉ lợi nhuận ròng trong báo cáo hoạt động kinh doanh).
- After reviewing the operating statement, the bottom line showed a loss. (Sau khi xem xét báo cáo hoạt động kinh doanh, kết quả cuối cùng cho thấy một khoản lỗ.)
- On the books: được ghi nhận chính thức (trong báo cáo tài chính).
- All expenses are on the books in the operating statement. (Tất cả chi phí đều được ghi nhận chính thức trong báo cáo hoạt động kinh doanh.)