operating

operating

The surgeon is operating on a patient's knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang hoạt động, hiệu lực: "operating" mô tả một hệ thống, máy móc, hoặc tổ chức đang trong trạng thái hoạt động hoặc vận hành.
    • Thuộc về hoạt động: "operating" dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến quá trình vận hành, như chi phí, điều kiện, hoặc bộ phận.
  2. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "operate"):

    • Sự vận hành, hoạt động: "operating" có thể chỉ hành động điều khiển hoặc làm cho một hệ thống hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company had several operating divisions. (Công ty nhiều bộ phận đang hoạt động.)
    • The operating conditions of the oxidation pond need to be monitored. (Các điều kiện vận hành của ao oxy hóa cần được giám sát.)
    • De facto apartheid is still operational even in the `new' African nations. (Chế độ phân biệt chủng tộc trên thực tế vẫn còn hoạt động ngay cảcác quốc gia châu Phi "mới".)
  • Danh từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The operating of the machine requires careful training. (Việc vận hành máy móc đòi hỏi sự đào tạo cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Operating room": phòng mổ (trong bệnh viện).

    • The surgeon is in the operating room. (Bác sĩ phẫu thuật đangphòng mổ.)
  • "Operating system": hệ điều hành (trong máy tính).

    • Windows is a popular operating system. (Windows một hệ điều hành phổ biến.)
  • "Operating profit": lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.

    • The company reported a high operating profit this quarter. (Công ty báo cáo lợi nhuận hoạt động cao trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Operate (động từ): vận hành, hoạt động.

    • He knows how to operate the machinery. (Anh ấy biết cách vận hành máy móc.)
  • Operation (danh từ): sự vận hành, hoạt động, hoặc ca phẫu thuật.

    • The operation of the factory is smooth. (Hoạt động của nhà máy rất trơn tru.)
  • Operational (tính từ): có thể hoạt động, thuộc về hoạt động.

    • The system is now fully operational. (Hệ thống hiện đã hoàn toàn hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Active: đang hoạt động.

    • The volcano is still active. (Ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động.)
  • Working: đang làm việc, hiệu lực.

    • The machine is working properly. (Máy móc đang hoạt động tốt.)
  • Functioning: đang vận hành.

    • The system is functioning as expected. (Hệ thống đang vận hành như mong đợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate on: thực hiện phẫu thuật trên (ai đó).

    • The doctor will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ sẽ phẫu thuật cho bệnh nhân vào ngày mai.)
  • Operate as: hoạt động với tư cách .

    • The company operates as a non-profit organization. (Công ty hoạt động với tư cách một tổ chức phi lợi nhuận.)
Thành ngữ liên quan
  • "In full operation": đang hoạt động hết công suất.

    • The factory is in full operation during peak season. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất trong mùa cao điểm.)
  • "Out of operation": ngừng hoạt động.

    • The old power plant is out of operation. (Nhà máy điện đã ngừng hoạt động.)