operation desert storm
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chiến dịch Bão táp Sa mạc: Đây là tên gọi chính thức của chiến dịch quân sự do Hoa Kỳ và các đồng minh lãnh đạo nhằm đánh bại Iraq trong cuộc chiến tranh vùng Vịnh năm 1991. Chiến dịch này bao gồm một cuộc chiến trên bộ kéo dài 100 giờ, kết thúc với thắng lợi của liên quân.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch Bão táp Sa mạc được phát động vào tháng 1 năm 1991 để giải phóng Kuwait khỏi sự chiếm đóng của Iraq.)
- (Nhiều nhà sử học coi Chiến dịch Bão táp Sa mạc là một bước ngoặt trong chiến tranh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Operation Desert Storm" thường được dùng như một thuật ngữ lịch sử cố định, không thể tách rời. Nó có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo chí hoặc tài liệu quân sự.
- The success of Operation Desert Storm demonstrated the effectiveness of coalition warfare. (Sự thành công của Chiến dịch Bão táp Sa mạc đã chứng minh hiệu quả của chiến tranh liên minh.)
Biến thể và từ gần giống
Desert Storm (danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến của chiến dịch này.
- Desert Storm was a short but intense conflict. (Bão táp Sa mạc là một cuộc xung đột ngắn nhưng dữ dội.)
Operation Desert Shield (danh từ riêng): Chiến dịch tiền thân, tập trung vào phòng thủ Ả Rập Xê Út trước khi chuyển sang tấn công.
- Operation Desert Shield preceded Operation Desert Storm by several months. (Chiến dịch Lá chắn Sa mạc diễn ra trước Chiến dịch Bão táp Sa mạc vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh vùng Vịnh 1991: Cách gọi thông thường để chỉ toàn bộ cuộc xung đột.
- The Gulf War of 1991 is often remembered for Operation Desert Storm. (Chiến tranh vùng Vịnh 1991 thường được nhớ đến với Chiến dịch Bão táp Sa mạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Launch Operation Desert Storm: phát động Chiến dịch Bão táp Sa mạc.
- The coalition launched Operation Desert Storm after diplomatic efforts failed. (Liên quân đã phát động Chiến dịch Bão táp Sa mạc sau khi các nỗ lực ngoại giao thất bại.)
Participate in Operation Desert Storm: tham gia vào Chiến dịch Bão táp Sa mạc.
- Many countries participated in Operation Desert Storm under UN authorization. (Nhiều quốc gia đã tham gia vào Chiến dịch Bão táp Sa mạc dưới sự ủy quyền của Liên Hợp Quốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Storm" trong ngữ cảnh quân sự: thường mang nghĩa ẩn dụ về sự tấn công dữ dội và nhanh chóng.
- The name "Desert Storm" symbolizes the swift and overwhelming force used in the campaign. (Cái tên "Bão táp Sa mạc" tượng trưng cho sức mạnh nhanh chóng và áp đảo được sử dụng trong chiến dịch.)