operationalism
Operationalism is applied when a scientist measures temperature with a precise thermometer.
Danh từ: - Thuyết thao tác: Trong triết học, "operationalism" là học thuyết cho rằng ý nghĩa của một mệnh đề bao gồm các thao tác liên quan đến việc chứng minh hoặc áp dụng nó. Nói cách khác, một khái niệm khoa học chỉ có ý nghĩa khi nó có thể được đo lường hoặc xác định thông qua các quy trình thực nghiệm cụ thể.
- (Thuyết thao tác nhấn mạnh rằng các khái niệm khoa học phải được định nghĩa bằng các thao tác dùng để đo lường chúng.)
- (Cách tiếp cận của nhà vật lý học bị ảnh hưởng nặng nề bởi thuyết thao tác, đòi hỏi mọi thuật ngữ phải có định nghĩa thao tác rõ ràng.)
"Operationalism in psychology": Việc áp dụng thuyết thao tác vào tâm lý học, yêu cầu các khái niệm như "trí thông minh" phải được định nghĩa thông qua các bài kiểm tra cụ thể.
- Operationalism in psychology led to the development of standardized IQ tests. (Thuyết thao tác trong tâm lý học đã dẫn đến sự phát triển của các bài kiểm tra IQ chuẩn hóa.)
"Criticism of operationalism": Một số nhà triết học chỉ trích thuyết thao tác vì nó quá hạn chế, bỏ qua các khía cạnh lý thuyết trừu tượng.
- The criticism of operationalism argues that it reduces complex concepts to mere measurement procedures. (Sự chỉ trích thuyết thao tác cho rằng nó làm giảm các khái niệm phức tạp thành các quy trình đo lường đơn thuần.)
Operational (tính từ): thuộc về thao tác, có thể vận hành được.
- We need an operational definition of "success" for this experiment. (Chúng ta cần một định nghĩa thao tác cho "thành công" trong thí nghiệm này.)
Operationalize (động từ): thao tác hóa, biến một khái niệm trừu tượng thành các thao tác có thể đo lường.
- The researcher had to operationalize the concept of "happiness" using a survey. (Nhà nghiên cứu phải thao tác hóa khái niệm "hạnh phúc" bằng cách sử dụng một bảng khảo sát.)
- Operationism: một biến thể chính tả khác của "operationalism".
- Empiricism: chủ nghĩa kinh nghiệm, một học thuyết triết học liên quan, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan trong việc hình thành kiến thức.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "operationalism", nhưng từ "operationalize" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- "Put into operation": đưa vào hoạt động, áp dụng.
- The theory was put into operation through a series of experiments. (Lý thuyết đã được đưa vào hoạt động thông qua một loạt thí nghiệm.)