operationalist

operationalist

An operationalist scientist defines concepts by the procedures used to measure them.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa thao tác: "operationalist" mô tả một quan điểm, phương pháp hoặc học thuyết liên quan đến chủ nghĩa thao tác (operationalism) – một triết khoa học cho rằng các khái niệm chỉ ý nghĩa khi được định nghĩa thông qua các thao tác đo lường hoặc quan sát cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa thao tác: "operationalist" dùng để chỉ một người ủng hộ hoặc áp dụng chủ nghĩa thao tác trong nghiên cứu khoa học, triết học, hoặc các lĩnh vực khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The operationalist approach in psychology emphasizes measurable behaviors. (Cách tiếp cận mang tính thao tác trong tâm lý học nhấn mạnh các hành vi có thể đo lường được.)
    • His operationalist doctrine rejects abstract concepts that cannot be tested. (Học thuyết thao tác của ông bác bỏ các khái niệm trừu tượng không thể kiểm chứng.)
  • Danh từ:

    • As an operationalist, she only accepts definitions based on concrete procedures. ( một người theo chủ nghĩa thao tác, ấy chỉ chấp nhận các định nghĩa dựa trên quy trình cụ thể.)
    • The operationalists argued that temperature should be defined by thermometer readings. (Những người theo chủ nghĩa thao tác lập luận rằng nhiệt độ nên được định nghĩa bằng số đo trên nhiệt kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operationalist view": quan điểm thao tác.

    • From an operationalist view, intelligence is what IQ tests measure. (Từ quan điểm thao tác, trí thông minh thứ các bài kiểm tra IQ đo lường.)
  • "operationalist philosophy": triết học thao tác.

    • Operationalist philosophy had a significant impact on 20th-century physics. (Triết học thao tác đã ảnh hưởng lớn đến vật lý học thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Operationalism (danh từ): chủ nghĩa thao táchọc thuyết cho rằng các khái niệm khoa học phải được định nghĩa bằng các thao tác đo lường.

    • Operationalism was popularized by physicist Percy Bridgman. (Chủ nghĩa thao tác được phổ biến bởi nhà vật Percy Bridgman.)
  • Operationalize (động từ): thao tác hóabiến một khái niệm trừu tượng thành một thứ có thể đo lường hoặc quan sát được.

    • Researchers need to operationalize happiness for their study. (Các nhà nghiên cứu cần thao tác hóa khái niệm hạnh phúc cho nghiên cứu của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatist (người theo chủ nghĩa thực dụng): điểm tương đồng trong việc nhấn mạnh tính thực tiễn kết quả, nhưng không hoàn toàn giống.
  • Empiricist (người theo chủ nghĩa kinh nghiệm): cũng dựa trên quan sát kinh nghiệm, nhưng rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "operationalist". Tuy nhiên, các cụm từ như: - "Define operationally": định nghĩa bằng thao tác. - We must define this term operationally to avoid confusion. (Chúng ta phải định nghĩa thuật ngữ này bằng thao tác để tránh nhầm lẫn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "operationalist".