operationally
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt vận hành, về mặt hoạt động: "operationally" dùng để chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến việc vận hành một hệ thống, máy móc, tổ chức hoặc quy trình. Nó tập trung vào hiệu quả, sự thích hợp và khả năng hoạt động trong thực tế, không phải về mặt lý thuyết hay thiết kế. - Về mặt tác chiến: Trong quân sự, "operationally" có nghĩa là liên quan đến các hoạt động chiến thuật hoặc chiến dịch cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới hoạt động ổn định về mặt vận hành và sẵn sàng để triển khai.)
- (Nhóm đã báo cáo máy móc đạt yêu cầu về mặt vận hành sau cuộc thử nghiệm.)
- (Một đội ngũ nhân viên được đào tạo tốt và đủ năng lực về mặt vận hành có thể xử lý các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operationally ready": sẵn sàng về mặt vận hành.
- The aircraft is operationally ready for the mission. (Máy bay đã sẵn sàng về mặt vận hành cho nhiệm vụ.)
- "operationally distinct": khác biệt về mặt hoạt động.
- The two departments are operationally distinct despite sharing the same goals. (Hai bộ phận khác biệt về mặt hoạt động mặc dù có cùng mục tiêu.)
- "operationally feasible": khả thi về mặt vận hành.
- The plan is operationally feasible within the given budget. (Kế hoạch này khả thi về mặt vận hành trong phạm vi ngân sách cho phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Operational (tính từ): thuộc về vận hành, hoạt động.
- The operational costs have increased this year. (Chi phí vận hành đã tăng trong năm nay.)
- Operate (động từ): vận hành, hoạt động.
- She knows how to operate the machine. (Cô ấy biết cách vận hành máy.)
- Operation (danh từ): sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật.
- The operation of the factory is smooth. (Việc vận hành nhà máy diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Functionally: về mặt chức năng.
- Practically: về mặt thực tế.
- Procedurally: về mặt quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện (một hoạt động vận hành).
- The team carried out the operationally complex task successfully. (Nhóm đã thực hiện thành công nhiệm vụ phức tạp về mặt vận hành.)
- Set up: thiết lập (hệ thống vận hành).
- They set up the system operationally before the launch. (Họ đã thiết lập hệ thống về mặt vận hành trước khi ra mắt.)
Thành ngữ liên quan
- In operation: đang hoạt động, đang vận hành.
- The factory has been in operation for ten years. (Nhà máy đã hoạt động được mười năm.)
- Up and running: hoạt động trơn tru, sẵn sàng vận hành.
- The new server is up and running operationally. (Máy chủ mới đã hoạt động trơn tru về mặt vận hành.)