operations

operations

The broker reviewed the daily operations report.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Các hoạt động, quy trình vận hành: "operations" chỉ các hoạt động hoặc quy trình được thực hiện một cách hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong kinh doanh, quân sự, y tế hoặc công nghệ.
    • Giao dịch tài chính (tại sàn môi giới): Trong lĩnh vực tài chính, "operations" đề cập đến các giao dịch liên quan đến việc thực hiện lệnh mua bán duy trì hồ sơ khách hàng.
dụ sử dụng
  • Các hoạt động, quy trình vận hành:

    • The company's operations are running smoothly after the restructuring. (Các hoạt động của công ty đang diễn ra suôn sẻ sau khi tái cấu trúc.)
    • Military operations were launched at dawn. (Các chiến dịch quân sự đã được phát động vào lúc bình minh.)
  • Giao dịch tài chính:

    • The brokerage's operations handle thousands of trades daily. (Các giao dịch của sàn môi giới xử lý hàng nghìn lệnh mỗi ngày.)
    • She works in operations, managing customer accounts and trade confirmations. ( ấy làm việc trong bộ phận giao dịch, quản lý tài khoản khách hàng xác nhận lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In full operation": đang hoạt động hết công suất.

    • The factory is in full operation to meet the holiday demand. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.)
  • "Operations management": quản lý vận hành.

    • He studied operations management to improve efficiency in supply chains. (Anh ấy học quản lý vận hành để cải thiện hiệu quả trong chuỗi cung ứng.)
  • "Special operations": các chiến dịch đặc biệt (trong quân sự hoặc tình báo).

    • The team was trained for special operations in hostile environments. (Đội ngũ được huấn luyện cho các chiến dịch đặc biệt trong môi trường thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Operate (động từ): vận hành, điều khiển.

    • She knows how to operate the new machinery. ( ấy biết cách vận hành máy móc mới.)
  • Operational (tính từ): thuộc về hoạt động, có thể vận hành.

    • The system is now operational after the upgrade. (Hệ thống hiện đã có thể vận hành sau khi nâng cấp.)
  • Operator (danh từ): người vận hành, nhà điều hành.

    • The operator controls the crane from a safe distance. (Người vận hành điều khiển cần cẩu từ khoảng cách an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Activities: các hoạt động.
  • Procedures: các quy trình.
  • Transactions: các giao dịch (trong tài chính).
  • Maneuvers: các thao tác, chiến thuật (trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out operations: tiến hành các hoạt động.

    • The team carried out search and rescue operations after the earthquake. (Đội ngũ đã tiến hành các hoạt động tìm kiếm cứu hộ sau trận động đất.)
  • Cease operations: ngừng hoạt động.

    • The factory will cease operations at the end of the month. (Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the operations room": trong phòng điều hành.

    • The generals gathered in the operations room to discuss the strategy. (Các tướng lĩnh tập trung trong phòng điều hành để thảo luận chiến lược.)
  • "Operations on the ground": các hoạt động thực tế tại hiện trường.

    • The NGO focuses on operations on the ground to help local communities. (Tổ chức phi chính phủ tập trung vào các hoạt động thực tế tại hiện trường để giúp đỡ cộng đồng địa phương.)