operative field

operative field

The surgeon carefully works within the sterile operative field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực phẫu thuật: "operative field" chỉ khu vực trên cơ thể bệnh nhân được mở ra thao tác trong quá trình phẫu thuật. Đây vùng bác sĩ phẫu thuật tập trung thực hiện các thủ thuật.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã vệ sinh khu vực phẫu thuật cẩn thận trước khi rạch.)
  • (Duy trì khu vực phẫu thuật vô trùng rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose the operative field": bộc lộ khu vực phẫu thuật.

    • The retractors were used to expose the operative field. (Dụng cụ mở rộng được dùng để bộc lộ khu vực phẫu thuật.)
  • "operative field in laparoscopic surgery": khu vực phẫu thuật trong nội soi.

    • The camera provides a clear view of the operative field in laparoscopic surgery. (Máy quay cung cấp tầm nhìn rõ ràng về khu vực phẫu thuật trong phẫu thuật nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical field (danh từ): khu vực phẫu thuật (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The surgical field must be kept free of blood. (Khu vực phẫu thuật phải được giữ sạch máu.)
  • Operative (tính từ): liên quan đến phẫu thuật.

    • The operative procedure was successful. (Quy trình phẫu thuật đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical site: vị trí phẫu thuật.
  • Incision area: khu vực rạch.
  • Operation zone: vùng thao tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan