operetta

/,ɔpə'retə/
Học thuật
Thân thiện
operetta

A young singer performs in a lighthearted operetta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một vở nhạc kịch ngắn, nhẹ nhàng vui vẻ: "operetta" một hình thức sân khấu âm nhạc, tương tự như opera, nhưng thường cốt truyện hài hước, nhẹ nhàng, giai điệu dễ nghe thường bao gồm cả các đoạn đối thoại nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Merry Widow" is a famous Viennese operetta by Franz Lehár. ("Người Góa Phụ Vui Vẻ" một vở opêret nổi tiếng của Viên do Franz Lehár sáng tác.)
    • The local theater company is performing a classic operetta this weekend. (Đoàn kịch địa phương đang trình diễn một vở opêret cổ điển vào cuối tuần này.)
    • He prefers the lighthearted charm of an operetta to the dramatic intensity of a grand opera. (Anh ấy thích sức hấp dẫn nhẹ nhàng của một vở opêret hơn cường độ kịch tính của một vở đại nhạc kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viennese operetta": chỉ thể loại opêret phát triển rực rỡ ở Viên (Áo) vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với những giai điệu du dương không khí lãng mạn.
    • Johann Strauss II is a key figure in Viennese operetta. (Johann Strauss II một nhân vật then chốt trong thể loại opêret Viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera (n): nhạc kịch, opera (thường nghiêm túc kịch tính hơn opêret).
  • Musical (n): nhạc kịch (thể loại sân khấu hiện đại kết hợp bài hát, diễn xuất nhảy múa, thường nguồn gốc từ opêret).
  • Light opera (n): nhạc kịch nhẹ (một thuật ngữ khác thường dùng thay thế cho "operetta").
Từ đồng nghĩa
  • Light opera: nhạc kịch nhẹ.
  • Comic opera: nhạc kịch hài (mặc dù "comic opera" đôi khi có thể chỉ một thể loại opera cụ thể).
Thành ngữ liên quan
operetta

A young singer performs in a lighthearted operetta.

danh từ
  1. Opêret