ophicléide

Học thuật
Thân thiện
ophicléide

Un musicien joue de l'ophicléide dans un orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kèn khóa: Một nhạc cụ hơi bằng đồng thau, hệ thống khóa, được sử dụng chủ yếu trong thế kỷ 19. tiền thân của kèn tuba trong dàn nhạc giao hưởng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ophicléide était utilisé dans les orchestres romantiques. (Kèn khóa đã được sử dụng trong các dàn nhạc thời kỳ Lãng mạn.)
    • Berlioz a écrit une partie importante pour l'ophicléide dans sa Symphonie fantastique. (Berlioz đã viết một phần quan trọng cho kèn khóa trong bản Giao hưởng Fantastique của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de l'ophicléide": Chơi kèn khóa.
    • Peu de musiciens savent encore jouer de l'ophicléide. (Rất ít nhạc công còn biết chơi kèn khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophicléidiste (danh từ): Người chơi kèn khóa.
    • Un ophicléidiste expérimenté. (Một người chơi kèn khóa có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à vent en cuivre: Nhạc cụ hơi bằng đồng.
  • Précurseur du tuba: Tiền thân của kèn tuba.
Lưu ý
  • Từ này thuộc phạm vi từ vựng chuyên ngành âm nhạc một từ cổ, chỉ được dùng trong bối cảnh nói về lịch sử âm nhạc hoặc nhạc cụ cổ.
ophicléide

Un musicien joue de l'ophicléide dans un orchestre.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc, từ , nghĩa ) kèn khóa