ophidiidae
Định nghĩa
Danh từ:
Ophidiidae là tên khoa học của một họ cá biển có hình dạng giống lươn, thường được gọi là cá chình biển hoặc cá lưỡi trâu. Chúng thuộc bộ cá dạng lươn (Ophidiiformes), có thân dài, không vảy, và sống ở vùng nước sâu hoặc gần đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cá Ophidiidae thường được tìm thấy ở các đại dương nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra loài mới thuộc họ Ophidiidae trong các rãnh biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh khoa học: Ophidiidae thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một họ cá cụ thể.
- The family ophidiidae includes over 300 species. (Họ Ophidiidae bao gồm hơn 300 loài.)
Trong nghiên cứu sinh thái: ophidiidae đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển.
- Ophidiidae are prey for larger fish and marine mammals. (Cá thuộc họ Ophidiidae là con mồi cho các loài cá lớn hơn và động vật có vú biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Ophidiid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Ophidiidae, hoặc một loài cá trong họ này.
- The ophidiid species is known for its elongated body. (Loài cá ophidiid được biết đến với thân hình thon dài.)
Từ đồng nghĩa
- Cá chình biển: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Ophidiidae.
- Cá lưỡi trâu: một tên gọi khác, thường dùng cho các loài có thân dẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì ophidiidae là danh từ chỉ loài sinh vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến ophidiidae.