ophioglossales
A student examines a fern from the order Ophioglossales in a botany textbook.
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Một bộ (order) thực vật trong ngành Dương xỉ, bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, thường có lá đơn giản và có cấu trúc sinh sản đặc biệt. Bộ này đồng nghĩa với họ Ophioglossaceae (họ Rắn lưỡi).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Ophioglossales bao gồm các loài dương xỉ như lưỡi rắn và dương xỉ nho.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Ophioglossales để hiểu về sự tiến hóa sớm của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within Ophioglossales": trong phạm vi bộ này.
- The genus Botrychium is classified within Ophioglossales. (Chi Botrychium được phân loại trong bộ Ophioglossales.)
"members of Ophioglossales": các thành viên của bộ.
- Members of Ophioglossales are often found in moist, shaded habitats. (Các thành viên của bộ Ophioglossales thường được tìm thấy trong môi trường sống ẩm ướt, có bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
Ophioglossaceae (danh từ): Họ thực vật duy nhất thuộc bộ Ophioglossales.
- Ophioglossaceae is a small family of ferns. (Họ Ophioglossaceae là một họ dương xỉ nhỏ.)
Ophioglossum (danh từ): Một chi điển hình trong bộ này, bao gồm loài lưỡi rắn.
- Ophioglossum vulgatum is a common species in this genus. (Ophioglossum vulgatum là một loài phổ biến trong chi này.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ dương xỉ lưỡi rắn: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho bộ này.
- Bộ dương xỉ lưỡi rắn có khoảng 80 loài. (Bộ Ophioglossales có khoảng 80 loài.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ophioglossales", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng.