ophioglossum pendulum

ophioglossum pendulum

A rare ophioglossum pendulum fern grows on the branch of a tropical tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương xỉ biểu sinh: "ophioglossum pendulum" một loại dương xỉ sống bám trên cây khác (biểu sinh). Đặc điểm nhận dạng của các dài, hẹp, thường xoắn lại, giống như dây đeo. Loài này thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới châu Á, Polynesia châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ophioglossum pendulum is a unique epiphytic fern found in tropical forests. (Cây "ophioglossum pendulum" một loại dương xỉ biểu sinh độc đáo được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Botanists study the ophioglossum pendulum for its unusual frond structure. (Các nhà thực vật học nghiên cứu "ophioglossum pendulum" cấu trúc khác thường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ophioglossum pendulum" trong hệ sinh thái: Loài này thường mọc trên thân cây lớn, giúp hấp thụ độ ẩm chất dinh dưỡng từ không khí mưa.
    • The ophioglossum pendulum plays a role in the canopy ecosystem by providing habitat for small insects. ("Ophioglossum pendulum" đóng vai trò trong hệ sinh thái tán rừng bằng cách cung cấp môi trường sống cho côn trùng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophioglossum (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loại dương xỉ lưỡi rắn khác.
  • Epiphytic (tính từ): thuộc về biểu sinh, chỉ cách sống bám trên cây khác.
    • Epiphytic plants like ophioglossum pendulum do not harm their host trees. (Các cây biểu sinh như "ophioglossum pendulum" không gây hại cho cây chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ lưỡi rắn: tên gọi chung cho các loài trong chi Ophioglossum.
  • Fern: dương xỉ (tên gọi chung cho nhóm thực vật này).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây tên khoa học của một loài thực vật, không được dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.