ophioglossum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật thuộc họ Ophioglossaceae: "Ophioglossum" là một danh từ riêng chỉ chi dương xỉ, bao gồm các loài cây thân thảo nhỏ, thường mọc ở nơi ẩm ướt. Đây là chi điển hình của họ Dương xỉ lưỡi rắn (Ophioglossaceae).
- Đặc điểm nhận dạng: Các loài trong chi này có lá đơn giản, thường mọc thành cụm, và bào tử nằm trên một cành riêng biệt, giống hình lưỡi rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Ophioglossum là một chi dương xỉ thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
- (Loài thực vật Ophioglossum vulgatum thường được gọi là dương xỉ lưỡi rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ophioglossum" trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ chi cụ thể, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The genus Ophioglossum belongs to the family Ophioglossaceae. (Chi Ophioglossum thuộc họ Ophioglossaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Ophioglossaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Ophioglossum.
- Ophioglossaceae is a family of ferns that includes the genera Ophioglossum and Botrychium. (Ophioglossaceae là một họ dương xỉ bao gồm các chi Ophioglossum và Botrychium.)
- Ophioglossum vulgatum (danh từ riêng): Tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là dương xỉ lưỡi rắn.
Từ đồng nghĩa
- Chi dương xỉ lưỡi rắn: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Ophioglossum.
- Adder's tongue fern: Tên tiếng Anh phổ biến cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ liên quan
- Genus Ophioglossum: Cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ chi Ophioglossum.
- The genus Ophioglossum has about 50 species worldwide. (Chi Ophioglossum có khoảng 50 loài trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "ophioglossum" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.