ophiuchus

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Phu: "Ophiuchus" tên của một chòm sao lớn nằmvùng xích đạo, giữa chòm sao Hercules chòm sao Scorpius (Bọ Cạp). Đây một trong 88 chòm sao hiện đại cũng xuất hiện trong hoàng đạo, nhưng không được tính một cung hoàng đạo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Ophiuchus is often depicted as a man holding a serpent. (Chòm sao Phu thường được mô tả một người đàn ông đang cầm một con rắn.)
    • Astronomers study the stars in Ophiuchus to understand galaxy formation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao trong chòm sao Phu để hiểu về sự hình thành thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ophiuchus in astrology": Trong chiêm tinh học, "Ophiuchus" đôi khi được đề cập như một cung hoàng đạo thứ 13, nhưng không được công nhận chính thức.
    • Some astrologers include Ophiuchus as a zodiac sign, but it is not traditional. (Một số nhà chiêm tinh bao gồm chòm sao Phu như một cung hoàng đạo, nhưng điều này không phải truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophiuchan (tính từ): thuộc về chòm sao Phu.
    • The Ophiuchan stars are visible in the summer sky. (Các ngôi sao thuộc chòm sao Phu có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Serpent Bearer: Người cầm rắn (tên gọi thay thế cho Ophiuchus trong tiếng Anh, dựa trên hình ảnh truyền thuyết).
    • The constellation Ophiuchus is also known as the Serpent Bearer. (Chòm sao Phu còn được gọi là Người cầm rắn.)
Các cụm từ liên quan
  • Constellation Ophiuchus: chòm sao Phu.
    • The constellation Ophiuchus contains many bright stars. (Chòm sao Phu chứa nhiều ngôi sao sáng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ophiuchus" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ophiuchus
The astronomer points out the constellation Ophiuchus in the night sky.