ophrys insectifera

ophrys insectifera

A bee lands on the flower of an Ophrys insectifera.

Định nghĩa

Danh từ: Ophrys insectifera một loài lan châu Âu, hoa giống hình con ruồi. Tên gọi này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ một loài thực vật cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Loài lan nổi tiếng với bông hoa độc đáo giống hình con ruồi.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu loài lan để hiểu chế thụ phấn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các bài viết khoa học hoặc sách chuyên ngành về thực vật học để mô tả loài lan này.
    • The ophrys insectifera is a classic example of mimicry in plants. (Loài lan ophrys insectifera một dụ kinh điển về sự bắt chướcthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophrys (danh từ): chi lan, bao gồm nhiều loài hoa giống côn trùng.
    • The ophrys genus includes many species with insect-like flowers. (Chi lan ophrys bao gồm nhiều loài hoa giống côn trùng.)
  • Insectifera (tính từ trong tiếng Latin): mang côn trùng, dùng để mô tả đặc điểm của loài lan này.
Từ đồng nghĩa
  • Fly orchid: tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài .
    • The fly orchid is another name for ophrys insectifera. (Fly orchid tên gọi khác của loài lan ophrys insectifera.)
Các cụm từ liên quan
  • Ophrys insectifera population: quần thể loài lan .
    • The ophrys insectifera population is declining due to habitat loss. (Quần thể loài lan ophrys insectifera đang suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.