ophrys sphegodes

ophrys sphegodes

A bee lands on the flower of an Ophrys sphegodes in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "ophrys sphegodes" một danh từ khoa học dùng để chỉ một loài phong lan cụ thể trong chi Ophrys.

  • Loài phong lan nhện nở hoa mùa xuân: Đây một loài phong lan hoa với các đài màu vàng, xanh lục hoặc hồng, một môi hoa rộng, mượt màu nâu sẫm, trông giống như một con nhện.
dụ sử dụng
  • (Loài ophrys sphegodes được tìm thấycác vùng Địa Trung Hải.)
  • (Hoa của ophrys sphegodes bắt chước hình dáng của một con ong cái để thu hút các loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "ophrys sphegodes" thường được nghiên cứu về chế thụ phấn nhờ bắt chước côn trùng.
    • The pollination strategy of ophrys sphegodes is a classic example of sexual deception. (Chiến lược thụ phấn của ophrys sphegodes một dụ kinh điển về sự đánh lừa giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophrys (danh từ): chi phong lan, bao gồm nhiều loài hoa bắt chước côn trùng.

    • Many species in the genus ophrys are known for their mimicry. (Nhiều loài trong chi ophrys nổi tiếng với khả năng bắt chước.)
  • Sphegodes (danh từ): tên loài, thường được dùng trong danh pháp khoa học để chỉ các loài liên quan đến ong bắp cày (từ tiếng Hy Lạp "sphex" có nghĩa ong bắp cày).

Từ đồng nghĩa
  • Early spider orchid: tên thường gọi trong tiếng Anh, có thể dịch "phong lan nhện sớm".
    • The early spider orchid is another name for ophrys sphegodes. (Phong lan nhện sớm một tên gọi khác của ophrys sphegodes.)
Các cụm từ liên quan
  • Ophrys sphegodes subsp. : phân loài của ophrys sphegodes.
    • Ophrys sphegodes subsp. atrata is a subspecies with darker flowers. (Ophrys sphegodes subsp. atrata một phân loài hoa sẫm màu hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.