ophthalmectomy
Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ mắt: "ophthalmectomy" chỉ hành động phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn một bên mắt, thường được thực hiện trong trường hợp khối u ác tính, chấn thương nặng hoặc nhiễm trùng không thể kiểm soát.
- (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ mắt do khối u ác tính.)
- (Phẫu thuật cắt bỏ mắt là biện pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không thể cứu được mắt.)
"to perform an ophthalmectomy": thực hiện phẫu thuật cắt bỏ mắt.
- The surgeon skillfully performed an ophthalmectomy to prevent the spread of cancer.(Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo thực hiện cắt bỏ mắt để ngăn chặn sự lây lan của ung thư.)
"ophthalmectomy recovery": quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt bỏ mắt.
- Post-ophthalmectomy recovery often involves prosthetic fitting.(Quá trình hồi phục sau cắt bỏ mắt thường bao gồm việc lắp mắt giả.)
Ophthalmologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa mắt.
- An ophthalmologist recommended the ophthalmectomy.(Một bác sĩ chuyên khoa mắt đã đề nghị phẫu thuật cắt bỏ mắt.)
Ophthalmic (tính từ): thuộc về mắt.
- Ophthalmic surgery includes procedures like ophthalmectomy.(Phẫu thuật mắt bao gồm các thủ thuật như cắt bỏ mắt.)
Enucleation (danh từ): phẫu thuật lấy bỏ nhãn cầu, thường đồng nghĩa với "ophthalmectomy" trong bối cảnh y khoa.
- Enucleation is similar to ophthalmectomy but may refer to removing the eyeball alone.(Phẫu thuật lấy bỏ nhãn cầu tương tự như cắt bỏ mắt nhưng có thể chỉ loại bỏ riêng nhãn cầu.)
Eye removal (cụm danh từ): loại bỏ mắt, nghĩa thông tục hơn.
- Eye removal is often described as ophthalmectomy in medical terms.(Loại bỏ mắt thường được mô tả là "ophthalmectomy" trong thuật ngữ y khoa.)
Cut out: cắt bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
- The surgeon had to cut out the eye to save the patient's life.(Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ mắt để cứu sống bệnh nhân.)
Take out: lấy ra, loại bỏ.
- They took out his eye during the ophthalmectomy.(Họ đã lấy mắt của anh ấy ra trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ mắt.)
Eye for an eye: (thành ngữ) ăn miếng trả miếng, không liên quan trực tiếp nhưng có từ "eye".
- The concept of "eye for an eye" is unrelated to ophthalmectomy.(Khái niệm "ăn miếng trả miếng" không liên quan đến phẫu thuật cắt bỏ mắt.)
See eye to eye: (thành ngữ) đồng ý với nhau.
- Doctors may not see eye to eye on whether an ophthalmectomy is necessary.(Các bác sĩ có thể không đồng ý với nhau về việc liệu phẫu thuật cắt bỏ mắt có cần thiết hay không.)