ophthalmia neonatorum

Định nghĩa

Danh từ: Viêm mắttrẻ sơ sinh; lây nhiễm khi trẻ đi qua ống sinh; thường được ngăn ngừa bằng thuốc nhỏ bạc nitrat.

dụ sử dụng
  • (Viêm mắttrẻ sơ sinh có thể dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Việc nhỏ thuốc bạc nitrat biện pháp phòng ngừa phổ biến đối với viêm mắttrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ophthalmia neonatorum" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong sản khoa nhãn khoa, để mô tả tình trạng viêm kết mạctrẻ sơ sinh do nhiễm khuẩn (thường lậu cầu hoặc chlamydia) từ mẹ khi sinh.
    • Neonatal conjunctivitis is another term for ophthalmia neonatorum. (Viêm kết mạc sơ sinh một thuật ngữ khác cho viêm mắttrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophthalmia (danh từ): viêm mắt nói chung.
    • Ophthalmia can be caused by various infections or irritants. (Viêm mắt có thể do nhiều loại nhiễm trùng hoặc chất kích thích gây ra.)
  • Neonatorum (tính từ gốc Latin): thuộc về trẻ sơ sinh (thường đứng sau danh từ trong thuật ngữ y khoa).
    • Icterus neonatorum (vàng da sơ sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm kết mạc sơ sinh (neonatal conjunctivitis): thuật ngữ thay thế phổ biến.
  • Viêm mắt trẻ sơ sinh do lậu cầu (gonococcal ophthalmia neonatorum): dạng đặc hiệu do vi khuẩn lậu.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng ngừa ophthalmia neonatorum: thường bao gồm nhỏ thuốc bạc nitrat hoặc kháng sinh vào mắt trẻ ngay sau sinh.
    • Prophylaxis for ophthalmia neonatorum is mandatory in many countries. (Phòng ngừa viêm mắttrẻ sơ sinh bắt buộcnhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong văn cảnh lâm sàng, có thể gặp cụm từ: - "Silver nitrate drops for ophthalmia neonatorum": thuốc nhỏ bạc nitrat cho viêm mắt trẻ sơ sinh. - The use of silver nitrate drops has significantly reduced the incidence of ophthalmia neonatorum. (Việc sử dụng thuốc nhỏ bạc nitrat đã làm giảm đáng kể tỷ lệ viêm mắttrẻ sơ sinh.)