ophthalmoplegia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng liệt cơ mắt: "ophthalmoplegia" là tình trạng tê liệt hoặc yếu các dây thần kinh vận động điều khiển chuyển động của mắt, dẫn đến khả năng di chuyển nhãn cầu bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng liệt cơ mắt sau khi bị nhìn đôi.)
- (Chứng liệt cơ mắt có thể do tổn thương dây thần kinh vận nhãn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"External ophthalmoplegia": liệt cơ mắt ngoài, chỉ tình trạng liệt các cơ điều khiển chuyển động mắt bên ngoài nhãn cầu.
- External ophthalmoplegia affects the muscles that move the eye outward. (Liệt cơ mắt ngoài ảnh hưởng đến các cơ di chuyển mắt ra ngoài.)
"Internal ophthalmoplegia": liệt cơ mắt trong, liệt các cơ bên trong mắt, chẳng hạn như cơ đồng tử.
- Internal ophthalmoplegia leads to a fixed, dilated pupil. (Liệt cơ mắt trong dẫn đến đồng tử giãn cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Ophthalmoplegic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng liệt cơ mắt.
- The ophthalmoplegic symptoms were temporary. (Các triệu chứng liệt cơ mắt là tạm thời.)
Ophthalmoplegia externa: liệt cơ mắt ngoài (dạng cụ thể).
- Ophthalmoplegia interna: liệt cơ mắt trong (dạng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Paralysis of eye muscles: liệt cơ mắt.
- Ocular palsy: liệt mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "ophthalmoplegia")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này)