opinion poll
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc thăm dò ý kiến — một cuộc khảo sát ý kiến công chúng được thực hiện bằng cách phỏng vấn một mẫu ngẫu nhiên gồm nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến để đánh giá sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách mới.)
- (Theo cuộc thăm dò ý kiến mới nhất, đa số công dân ủng hộ các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
- (Cuộc thăm dò ý kiến đã tiết lộ một sự thay đổi đáng kể trong sở thích của cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct an opinion poll": tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến.
- The research firm was hired to conduct an opinion poll on consumer behavior. (Công ty nghiên cứu được thuê để tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến về hành vi tiêu dùng.)
- "opinion poll results": kết quả của cuộc thăm dò ý kiến.
- The opinion poll results were published in the newspaper. (Kết quả của cuộc thăm dò ý kiến đã được đăng trên báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Poll (danh từ, viết tắt): cuộc thăm dò ý kiến (thường dùng thay cho "opinion poll").
- The poll shows a close race between the two candidates. (Cuộc thăm dò cho thấy một cuộc đua sít sao giữa hai ứng cử viên.)
- Pollster (danh từ): người thực hiện thăm dò ý kiến.
- The pollster interviewed a random sample of 1,000 people. (Người thực hiện thăm dò đã phỏng vấn một mẫu ngẫu nhiên gồm 1.000 người.)
Từ đồng nghĩa
- Survey: cuộc khảo sát (thường rộng hơn, có thể bao gồm nhiều lĩnh vực).
- A survey was conducted to understand customer satisfaction. (Một cuộc khảo sát đã được thực hiện để hiểu về sự hài lòng của khách hàng.)
- Gallup poll: cuộc thăm dò ý kiến Gallup (một loại thăm dò nổi tiếng, thường được dùng như một thuật ngữ chung).
- The Gallup poll predicted the election outcome accurately. (Cuộc thăm dò Gallup đã dự đoán kết quả bầu cử một cách chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poll on/over: thăm dò về một vấn đề cụ thể.
- The company polled employees on their work preferences. (Công ty đã thăm dò nhân viên về sở thích làm việc của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a straw poll: một cuộc thăm dò không chính thức, thường chỉ mang tính thăm dò sơ bộ.
- The meeting's straw poll showed that most members supported the proposal. (Cuộc thăm dò không chính thức tại cuộc họp cho thấy hầu hết các thành viên ủng hộ đề xuất.)