opinionative

opinionative

He can be quite opinionative during our book club discussions.

Định nghĩa

Tính từ: Bảo thủ, cố chấp trong quan điểm của mình; luôn cho rằng ý kiến của mình đúng không muốn thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bảo thủ đến mức từ chối lắng nghe bất kỳ quan điểm nào khác.)
  • (Bản tính cố chấp của ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be opinionative about something": bảo thủ về một vấn đề cụ thể.

    • She is opinionative about the best way to raise children. ( ấy bảo thủ về cách tốt nhất để nuôi dạy trẻ em.)
  • "opinionative behavior": hành vi cố chấp.

    • The manager's opinionative behavior alienated many employees. (Hành vi cố chấp của người quản lý đã khiến nhiều nhân viên xa lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Opinionated (tính từ): (thường dùng hơn) bảo thủ, thành kiến mạnh mẽ.

    • He is very opinionated about politics. (Anh ấy rất bảo thủ về chính trị.)
  • Opinion (danh từ): quan điểm, ý kiến.

    • What is your opinion on this matter? (Quan điểm của bạn về vấn đề này ?)
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatic: giáo điều, cứng nhắc.
  • Stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Obstinate: cố chấp, khó thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to one's guns: giữ vững quan điểm, không thay đổi.
    • Even when criticized, he stuck to his guns. (Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững quan điểm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cố chấp, khó thay đổi thói quen hoặc quan điểm.
    • My grandfather is set in his ways and won't use a smartphone. (Ông tôi rất cố chấp không chịu dùng điện thoại thông minh.)