opisthocomus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim Opisthocomus: "opisthocomus" tên chi động vật học, dùng để chỉ chi chim duy nhất trong họ Opisthocomidae. Chi này chỉ một loài duy nhấthoatzin (chim Hoatzin).
    • Đặc điểm: Các loài chim thuộc chi này đặc điểm nổi bật con non móng vuốt trên cánh, giúp chúng leo trèo.
dụ sử dụng
  • (Chi opisthocomus một chi chim được tìm thấylưu vực sông Amazon.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi opisthocomus để hiểu về sự tiến hóa của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opisthocomus hoazin": tên khoa học đầy đủ của loài hoatzin, thường được sử dụng trong các tài liệu sinh học.

    • The Opisthocomus hoazin is known for its unique digestive system. (Loài Opisthocomus hoazin nổi tiếng với hệ tiêu hóa độc đáo của .)
  • "Opisthocomidae": họ chim chứa chi này.

    • The Opisthocomidae family includes only one genus, which is opisthocomus. (Họ Opisthocomidae chỉ bao gồm một chi duy nhất, đó opisthocomus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoatzin (danh từ): tên thường gọi của loài chim trong chi opisthocomus.

    • The hoatzin is a tropical bird with a crest on its head. (Chim hoatzin một loài chim nhiệt đới mào trên đầu.)
  • Opisthocomiform (tính từ): thuộc về bộ chim Opisthocomiformes.

    • The opisthocomiform birds are rare in the fossil record. (Các loài chim thuộc bộ Opisthocomiform hiếm khi xuất hiện trong hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Genus of hoatzins: chi chim hoatzin, nhấn mạnh vào loài duy nhất.
  • Opisthocomus hoazin: tên khoa học thay thế cho cùng một loài.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs đây danh từ khoa học)
  • Type genus: chi điển hình.
    • Opisthocomus is the type genus of the family Opisthocomidae. (Opisthocomus chi điển hình của họ Opisthocomidae.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "opisthocomus"