opisthognathous

opisthognathous

The scientist carefully examined the opisthognathous skull specimen.

Định nghĩa

Tính từ - hàm dưới thụt vào trong: "opisthognathous" mô tả đặc điểm giải phẫu của một sinh vật (thường côn trùng hoặc động vật) khi hàm dưới nằm lùi về phía sau so với hàm trên, tạo ra vẻ ngoài như hàm dưới bị thụt vào hoặc co lại.

dụ sử dụng
  • (Các bộ phận miệng hàm dưới thụt vào của loài côn trùng này thích nghi cho việc hút.)
  • (Ở các loài hàm dưới thụt vào, hàm dưới bị lùi lại một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opisthognathous condition": tình trạng hàm dưới thụt vào, thường dùng trong sinh học so sánh để mô tả một đặc điểm tiến hóa.

    • The opisthognathous condition is common in certain orders of insects. (Tình trạng hàm dưới thụt vào phổ biếnmột số bộ côn trùng.)
  • "opisthognathous vs. prognathous": so sánh giữa hàm dưới thụt vào (opisthognathous) hàm dưới nhô ra phía trước (prognathous), một phân loại quan trọng trong côn trùng học.

    • Entomologists often classify insects as either opisthognathous or prognathous. (Các nhà côn trùng học thường phân loại côn trùng thành loại hàm dưới thụt vào hoặc hàm dưới nhô ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Opisthognathism (danh từ): hiện tượng hoặc đặc điểm hàm dưới thụt vào.

    • Opisthognathism is a key feature in identifying this species. (Hiện tượng hàm dưới thụt vào một đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài này.)
  • Opisthognathic (tính từ): dạng biến thể của "opisthognathous", mang cùng nghĩa.

    • The opisthognathic jaw structure aids in their feeding behavior. (Cấu trúc hàm dưới thụt vào hỗ trợ hành vi kiếm ăn của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Receding-jawed: hàm dưới thụt vào (mô tả thông thường hơn).
    • The receding-jawed appearance is typical of this group of insects. (Vẻ ngoài hàm dưới thụt vào điển hình của nhóm côn trùng này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "opisthognathous" thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.