opisthograph
/ɔ'pisθəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật có chữ viết ở cả hai mặt: Một vật thể, thường là một tấm da thuộc, một tấm bia, hoặc một tấm giấy cói, được viết hoặc khắc chữ trên cả hai mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient manuscript was an opisthograph, with text on both the front and back. (Bản thảo cổ là một vật có chữ viết ở cả hai mặt, với văn bản ở cả mặt trước và mặt sau.)
- Archaeologists discovered an opisthograph from the Roman era. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một vật có chữ viết ở cả hai mặt từ thời La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, nghiên cứu cổ văn tự (palaeography), hoặc lịch sử sách để mô tả một đặc điểm cụ thể của hiện vật.
- The term 'opisthograph' is crucial for describing certain papyrus scrolls. (Thuật ngữ 'opisthograph' rất quan trọng để mô tả một số cuộn giấy cói nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Opisthographic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của một vật có chữ viết ở cả hai mặt.
- The opisthographic nature of the tablet made it a rare find. (Đặc điểm có chữ viết ở cả hai mặt của tấm bia khiến nó trở thành một phát hiện hiếm có.)
Từ đồng nghĩa
- Double-sided document/manuscript: Tài liệu/bản thảo hai mặt. (Đây là cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Opisthograph" là một từ cổ và chuyên môn cao, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử.
danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp, La mã)
- giấy da thuộc có viết ở cả hai mặt, bia có viết ở cả hai mặt