opisthorchiasis

opisthorchiasis

A doctor examines a patient for signs of opisthorchiasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sán lá gan nhỏ: "opisthorchiasis" một bệnh nhiễm ký sinh trùng do sán lá thuộc chi Opisthorchis gây ra, thường lây truyền qua việc ăn cá sống hoặc chưa nấu chín chứa ấu trùng sán. Bệnh phổ biếnĐông Á, đặc biệt các khu vực thói quen ăn cá sống như Thái Lan, Lào, Việt Nam.
dụ sử dụng
  • (Bệnh sán lá gan nhỏ một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọngnhiều khu vực Đông Nam Á.)
  • (Ăn các món sống có thể dẫn đến bệnh sán lá gan nhỏ nếu bị nhiễm khuẩn.)
  • (Bệnh sán lá gan nhỏ mãn tính có thể làm tăng nguy phát triển ung thư ống mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with opisthorchiasis": được chẩn đoán mắc bệnh sán lá gan nhỏ.

    • The patient was diagnosed with opisthorchiasis after eating undercooked fish. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sán lá gan nhỏ sau khi ăn cá chưa nấu chín.)
  • "to treat opisthorchiasis": điều trị bệnh sán lá gan nhỏ.

    • Praziquantel is commonly used to treat opisthorchiasis. (Praziquantel thường được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opisthorchis (n): tên chi sán lá gây bệnh.

    • The parasite Opisthorchis viverrini is the main cause of opisthorchiasis in Thailand. (Ký sinh trùng Opisthorchis viverrini nguyên nhân chính gây bệnh sán lá gan nhỏThái Lan.)
  • Opisthorchic (adj): thuộc về sán lá gan nhỏ.

    • The opisthorchic infection can cause liver damage. (Nhiễm khuẩn sán lá gan nhỏ có thể gây tổn thương gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Liver fluke infection: nhiễm sán lá gan.
  • Clonorchiasis: bệnh sán lá gan Trung Quốc (một bệnh tương tự do sán gây ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come down with opisthorchiasis: mắc bệnh sán lá gan nhỏ.
    • Many villagers came down with opisthorchiasis after the festival. (Nhiều dân làng đã mắc bệnh sán lá gan nhỏ sau lễ hội.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "opisthorchiasis" trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong y khoa, có thể dùng cụm từ: - "A silent epidemic": dịch bệnh thầm lặng (ám chỉ sự phổ biến nhưng ít được chú ý của bệnh). - Opisthorchiasis is often called a silent epidemic in rural areas. (Bệnh sán lá gan nhỏ thường được gọi là một dịch bệnh thầm lặngcác vùng nông thôn.)