opisthotonos
Định nghĩa
Danh từ: - Tư thế uốn người ra sau: "Opisthotonos" là một tình trạng co cứng cơ nghiêm trọng, trong đó lưng cong ra sau, đầu ngửa ra đằng sau và gót chân co về phía lưng. Tình trạng này thường xảy ra do các bệnh lý thần kinh như uốn ván hoặc viêm màng não.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân biểu hiện tình trạng uốn người ra sau nghiêm trọng, với lưng cong ra phía sau.)
- (Tư thế uốn người ra sau là một triệu chứng cổ điển của nhiễm trùng uốn ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opisthotonos" thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa hoặc tài liệu lâm sàng để mô tả một dấu hiệu thần kinh cụ thể.
- The neurologist noted opisthotonos during the physical examination. (Bác sĩ thần kinh đã ghi nhận tư thế uốn người ra sau trong quá trình khám lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Opisthotonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tư thế uốn người ra sau.
- The opisthotonic posture is often seen in severe cases of tetanus. (Tư thế uốn người ra sau thường thấy trong các trường hợp uốn ván nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Co cứng duỗi: một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng co cứng cơ duỗi, tương tự nhưng không hoàn toàn giống với opisthotonos.
- Tư thế mất điều hòa: trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ các tư thế bất thường khác, nhưng không đặc hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "opisthotonos" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "To arch like a bow": uốn cong như cây cung, một cách miêu tả hình ảnh tương tự như tư thế opisthotonos.
- The patient's body arched like a bow due to opisthotonos. (Cơ thể bệnh nhân uốn cong như cây cung do tư thế uốn người ra sau.)