opium poppy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc phiện: "opium poppy" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Tây Nam Á, đặc trưng bởi màu xám hoa màu trắng hoặc hơi đỏ. Loại cây này nguồn chính để sản xuất thuốc phiện (opium), một chất gây nghiện mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The opium poppy is cultivated in several countries for medicinal and illegal purposes. (Cây thuốc phiện được trồngmột số quốc gia cho mục đích y tế bất hợp pháp.)
    • Farmers in this region grow opium poppy as a cash crop. (Nông dânkhu vực này trồng cây thuốc phiện như một loại cây hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opium poppy cultivation": việc trồng cây thuốc phiện.
    • Opium poppy cultivation is strictly regulated by international law. (Việc trồng cây thuốc phiện bị quản lý chặt chẽ bởi luật pháp quốc tế.)
  • "opium poppy seed": hạt của cây thuốc phiện.
    • Opium poppy seeds are often used in baking, but they contain only trace amounts of narcotics. (Hạt cây thuốc phiện thường được dùng trong làm bánh, nhưng chúng chỉ chứa một lượng rất nhỏ chất gây nghiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy (danh từ): cây anh túc (nói chung).
    • The poppy is a symbol of remembrance in many countries. (Cây anh túc biểu tượng của sự tưởng niệmnhiều quốc gia.)
  • Opium (danh từ): thuốc phiện, chất gây nghiện chiết xuất từ cây thuốc phiện.
    • Opium has been used for centuries as a painkiller. (Thuốc phiện đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Papaver somniferum: tên khoa học của cây thuốc phiện.
  • Cây anh túc: tên gọi phổ biến khác của cây này (nhưng "opium poppy" nhấn mạnh vào mục đích sản xuất thuốc phiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "opium poppy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "opium poppy".