opium taker

opium taker

An opium taker reclines in a dimly lit den, holding a long pipe.

Định nghĩa

Danh từ: Người nghiện thuốc phiện, người sử dụng thuốc phiện một cách thường xuyên lệ thuộc.

dụ sử dụng
  • (Người nghiện thuốc phiện đã tiêu hết tiền vào ma túy.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều người nghiện thuốc phiện được tìm thấyĐông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Opium taker thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc y học để chỉ những người nghiện thuốc phiện, đặc biệt trong thời kỳ thuốc phiện được sử dụng hợp pháp.
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của một người nghiện thuốc phiện ở London thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Opium (n): thuốc phiện.
  • Addict (n): người nghiện (nói chung).
  • Opium den (n): sòng hút thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa
  • Opium addict: người nghiện thuốc phiện (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
  • Drug user: người sử dụng ma túy (nói chung, không chỉ riêng thuốc phiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "opium taker", nhưng có thể kết hợp:
    • Become an opium taker: trở thành người nghiện thuốc phiện.
      • He became an opium taker after trying the drug once. (Anh ta trở thành người nghiện thuốc phiện sau khi thử thuốc một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "opium taker". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
    • Under the influence of opium: dưới ảnh hưởng của thuốc phiện.
      • The opium taker was under the influence of the drug for hours. (Người nghiện thuốc phiện chịu ảnh hưởng của thuốc trong nhiều giờ.)