opportunely
Định nghĩa
Trạng từ: - Đúng lúc, kịp thời, hợp thời: "opportunely" chỉ hành động xảy ra vào một thời điểm thuận lợi, thích hợp, mang lại lợi ích hoặc giải quyết được vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến khá đúng lúc ngay khi chúng tôi cần một quản gia mới.)
- (Cơn mưa tạnh kịp thời, ngay khi lễ cưới ngoài trời bắt đầu.)
- (Cô ấy tìm được việc làm đúng lúc trước khi tiền tiết kiệm cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "opportunely placed": được đặt ở vị trí thuận lợi, đúng chỗ.
- The bench was opportunely placed under the shade of a large tree. (Chiếc ghế dài được đặt đúng chỗ dưới bóng mát của một cây lớn.)
- "opportunely timed": được định thời gian hợp lý, đúng lúc.
- His apology was opportunely timed to avoid further conflict. (Lời xin lỗi của anh ấy được đưa ra đúng lúc để tránh xung đột thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Opportune (tính từ): thuận lợi, đúng lúc.
- This is an opportune moment to ask for a raise. (Đây là thời điểm thuận lợi để xin tăng lương.)
- Opportunity (danh từ): cơ hội.
- Don't miss this opportunity to learn. (Đừng bỏ lỡ cơ hội học hỏi này.)
Từ đồng nghĩa
- Kịp thời (timely): xảy ra vào thời điểm thích hợp.
- Hợp lúc (seasonably): xảy ra đúng mùa, đúng thời điểm.
- Thuận tiện (conveniently): dễ dàng, phù hợp với hoàn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come opportunely: đến đúng lúc.
- Your help came opportunely when I was struggling. (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc khi tôi đang gặp khó khăn.)
- Happen opportunely: xảy ra kịp thời.
- The event happened opportunely to boost our morale. (Sự kiện xảy ra kịp thời để nâng cao tinh thần của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: vừa kịp lúc, không chậm trễ.
- He arrived in the nick of time to catch the train. (Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt chuyến tàu.)
- At the right moment: vào đúng thời điểm.
- She appeared at the right moment to save the day. (Cô ấy xuất hiện vào đúng thời điểm để cứu vãn tình hình.)