opportunity cost
A student considers the opportunity cost of choosing between studying for an exam or going to a concert.
Định nghĩa
Danh từ: Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi bạn quyết định chọn một phương án khác. Nói cách khác, đây là cái giá phải trả không phải bằng tiền, mà bằng những cơ hội khác mà bạn không thể thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Khi bạn dành một giờ xem TV, chi phí cơ hội là bài tập về nhà bạn có thể đã làm.)
- (Chi phí cơ hội của việc mua điện thoại mới là kỳ nghỉ bạn có thể đã đi với số tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calculate the opportunity cost": tính toán chi phí cơ hội, thường dùng trong kinh tế học hoặc ra quyết định cá nhân.
- Before making a big investment, you should carefully calculate the opportunity cost. (Trước khi đầu tư lớn, bạn nên tính toán kỹ chi phí cơ hội.)
- "implicit opportunity cost": chi phí cơ hội ngầm, là giá trị của các nguồn lực đã sử dụng nhưng không được trả tiền trực tiếp.
- The implicit opportunity cost of using your own savings is the interest you could have earned. (Chi phí cơ hội ngầm của việc dùng tiền tiết kiệm của bạn là tiền lãi bạn có thể kiếm được.)
Biến thể và từ gần giống
- Opportunity (danh từ): cơ hội.
- Cost (danh từ): chi phí.
- Opportunity cost thường được viết liền như một thuật ngữ cố định, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Chi phí của sự lựa chọn: cách diễn đạt thông thường hơn, dễ hiểu hơn.
- Giá trị của cơ hội bị bỏ lỡ: nhấn mạnh khía cạnh mất mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To forgo an opportunity: từ bỏ một cơ hội.
- She decided to forgo the opportunity to study abroad to take care of her family. (Cô ấy quyết định từ bỏ cơ hội du học để chăm sóc gia đình.)
- To weigh opportunity costs: cân nhắc các chi phí cơ hội.
- Business owners often weigh opportunity costs before expanding their operations. (Chủ doanh nghiệp thường cân nhắc chi phí cơ hội trước khi mở rộng hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- "There's no such thing as a free lunch": không có bữa trưa miễn phí, ngụ ý mọi lựa chọn đều có chi phí cơ hội.
- Remember, there's no such thing as a free lunch; every decision has an opportunity cost. (Hãy nhớ, không có bữa trưa miễn phí; mọi quyết định đều có chi phí cơ hội.)