opposabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng chống lại, tính chất có thể đối kháng: "Opposabilité" chỉ tính chất của một quyền, một nghĩa vụ hoặc một tình trạng pháp lý có thể được viện dẫn để chống lại người khác, đặc biệt là trước tòa án hoặc trong một quan hệ pháp lý. Nó hàm ý rằng điều đó có hiệu lực đối với bên thứ ba và có thể được sử dụng làm căn cứ phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'opposabilité d'un contrat aux tiers est un principe important. (Khả năng chống lại của một hợp đồng đối với bên thứ ba là một nguyên tắc quan trọng.)
- Il faut vérifier l'opposabilité de cette décision de justice. (Cần phải kiểm tra tính chất có thể đối kháng của bản án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opposabilité erga omnes": Tính đối kháng tuyệt đối (có hiệu lực chống lại tất cả mọi người).
- Certains droits réels ont une opposabilité erga omnes. (Một số quyền vật quyền có tính đối kháng tuyệt đối.)
"Opposabilité relative": Tính đối kháng tương đối (chỉ có hiệu lực chống lại một số đối tượng nhất định).
- Cette clause n'a qu'une opposabilité relative aux créanciers antérieurs. (Điều khoản này chỉ có tính đối kháng tương đối đối với các chủ nợ trước.)
Biến thể và từ gần giống
Opposable (tính từ): Có thể chống lại, có thể đối kháng được.
- Un droit opposable à tous. (Một quyền có thể đối kháng được với tất cả mọi người.)
Opposer (động từ): Chống lại, đối kháng.
- Il peut opposer ce contrat au nouveau propriétaire. (Anh ta có thể viện dẫn hợp đồng này để chống lại chủ sở hữu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Invocabilité: Khả năng được viện dẫn.
- Effet à l'égard des tiers: Hiệu lực đối với bên thứ ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "opposabilité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opposabilité")
danh từ giống cái
- khả năng chống lại