opposed

opposed

The two bitterly opposed schools of thought debated on stage.

Định nghĩa

Tính từ:
- Phản đối, chống đối: "opposed" mô tả trạng thái hoặc thái độ của một người hoặc một nhóm khi họ không đồng ý, bất đồng quan điểm, hoặc lập trường đối lập với một ý kiến, hành động, hoặc người khác.
- Đối lập, trái ngược: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "opposed" chỉ hai hoặc nhiều thứ bản chất, mục tiêu, hoặc hướng đi trái ngược nhau.

dụ sử dụng
  • (Hai chính trị gia phản đối mạnh mẽ các chính sách của nhau.)
  • ( ấy vẫn phản đối ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
  • (Ủy ban bị chia thành hai phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be opposed to something": phản đối hoặc chống lại một điều đó.
    • Many citizens are opposed to the new tax law. (Nhiều công dân phản đối luật thuế mới.)
  • "as opposed to": thay vì, trái ngược với, dùng để so sánh hai sự vật hoặc ý tưởng.
    • I prefer coffee, as opposed to tea. (Tôi thích cà phê hơn, trái ngược với trà.)
    • He chose to work in the city, as opposed to the countryside. (Anh ấy chọn làm việcthành phố, thay vìnông thôn.)
  • "diametrically opposed": hoàn toàn đối lập, trái ngược nhau một cách tuyệt đối.
    • Their views on education are diametrically opposed. (Quan điểm của họ về giáo dục hoàn toàn đối lập nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppose (động từ): phản đối, chống đối.
    • They oppose the construction of the new highway. (Họ phản đối việc xây dựng đường cao tốc mới.)
  • Opposition (danh từ): sự phản đối, phe đối lập.
    • The opposition to the plan was fierce. (Sự phản đối kế hoạch rất gay gắt.)
  • Opposing (tính từ): đối lập, trái ngược (thường dùng để miêu tả các phe, quan điểm).
    • The opposing team played very well. (Đội đối thủ chơi rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Against: chống lại, phản đối.
  • Hostile: thù địch, chống đối.
  • Antagonistic: đối kháng, chống đối.
  • Counter: trái ngược, đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oppose to (không phổ biến, thường dùng "be opposed to"): phản đối.
    • He is opposed to any change in the rules. (Anh ấy phản đối bất kỳ thay đổi nào trong quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be dead set against something": phản đối kịch liệt, kiên quyết chống lại.
    • She is dead set against the idea of getting a dog. ( ấy kiên quyết phản đối ý tưởng nuôi một con chó.)
  • "To take a stand against": đứng lên chống lại (một điều đó).
    • The community took a stand against the pollution. (Cộng đồng đã đứng lên chống lại ô nhiễm.)