opposing

opposing

Two opposing chess players concentrate on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đối lập, chống đối: "opposing" mô tả một thái độ hoặc hành động mang tính thù địch, phản đối hoặc chống lại một bên, một ý kiến, hoặc một lực lượng khác.
    • Đối nghịch, trái ngược: Từ này cũng dùng để chỉ hai hoặc nhiều bên có quan điểm, mục tiêu, hoặc hành động hoàn toàn khác nhau, thường dẫn đến xung đột.
dụ sử dụng
  • (Các đội quân đối lập đã giao chiến dữ dội trên chiến trường.)
  • ( ấy phải đối mặt với những lập luận chống đối mạnh mẽ trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Hai đội đối nghịch đã chuẩn bị cho trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opposing forces": các lực lượng đối lập (trong quân sự hoặc chính trị).
    • The opposing forces agreed to a temporary ceasefire. (Các lực lượng đối lập đã đồng ý ngừng bắn tạm thời.)
  • "opposing views": các quan điểm trái ngược (trong thảo luận hoặc học thuật).
    • The article presents both opposing views on climate change. (Bài báo trình bày cả hai quan điểm trái ngược về biến đổi khí hậu.)
  • "opposing side": phe đối lập, bên kia (trong một cuộc xung đột hoặc tranh luận).
    • He argued passionately for his point, but the opposing side remained unconvinced. (Anh ấy tranh luận say sưa cho quan điểm của mình, nhưng phe đối lập vẫn không bị thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppose (động từ): chống đối, phản đối.
    • I strongly oppose this decision. (Tôi kịch liệt phản đối quyết định này.)
  • Opposition (danh từ): sự chống đối, phe đối lập.
    • The opposition party criticized the new law. (Đảng đối lập đã chỉ trích luật mới.)
  • Opposed (tính từ): phản đối, trái ngược (dùng với "to").
    • She is opposed to any changes in the schedule. ( ấy phản đối bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostile: thù địch, mang tính chống đối mạnh mẽ.
  • Adversarial: mang tính đối địch, xung đột (thường trong bối cảnh pháp hoặc cạnh tranh).
  • Contrary: trái ngược, ngược lại (về ý kiến hoặc hướng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oppose to: phản đối (ai/cái ). Lưu ý: "opposing" tính từ, không phải động từ phrasal verb; nhưng động từ gốc "oppose" thường dùng với "to" như một giới từ.
    • They are opposing to any form of discrimination. (Họ đang phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Opposing camp": phe đối lập, trại đối địch (nghĩa bóng, chỉ nhóm người quan điểm trái ngược).
    • The two opposing camps refused to negotiate. (Hai phe đối lập từ chối đàm phán.)