oppressed

oppressed

The workers felt oppressed by the long hours and low pay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị áp bức, bị đàn áp: "oppressed" mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người bị đối xử bất công, tàn nhẫn, hoặc bị tước đoạt quyền lợi bởi một thế lực mạnh hơn (như chính quyền, giai cấp thống trị).
    • Bị đè nặng, bị giày vò (về tâm lý): "oppressed" cũng có nghĩa cảm thấy nặng nề, đau khổ, hoặc bị gánh nặng tinh thần đè bẹp.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "oppress"):

    • Đã bị áp bức, đã bị đàn áp: Dùng để chỉ hành động áp bức đã xảy ra trong quá khứ, thường trong câu bị động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The oppressed people finally rose up against the dictator. (Những người bị áp bức cuối cùng đã nổi dậy chống lại nhà độc tài.)
    • She felt oppressed by the weight of her responsibilities. ( ấy cảm thấy bị đè nặng bởi gánh nặng trách nhiệm của mình.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • The minority group was oppressed for centuries. (Nhóm thiểu số đã bị áp bức trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the oppressed": danh từ tập hợp, chỉ những người bị áp bức nói chung.

    • The government must listen to the voices of the oppressed. (Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của những người bị áp bức.)
  • "oppressed by grief": bị giày vò bởi nỗi đau buồn.

    • He was oppressed by grief after losing his family. (Anh ấy bị giày vò bởi nỗi đau buồn sau khi mất gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppress (động từ): áp bức, đàn áp.

    • The regime oppresses its citizens. (Chế độ áp bức công dân của .)
  • Oppression (danh từ): sự áp bức, sự đàn áp.

    • The people fought against oppression. (Người dân đấu tranh chống lại sự áp bức.)
  • Oppressive (tính từ): áp bức, nặng nề, ngột ngạt.

    • The oppressive heat made everyone tired. (Cái nóng ngột ngạt làm mọi người mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjugated: bị khuất phục, bị chế ngự.
  • Persecuted: bị ngược đãi, bị bức hại.
  • Downtrodden: bị chà đạp, bị áp bức (thường dùng cho tầng lớp thấp).
  • Burdened: bị đè nặng (về tâm lý hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khi "oppressed" đi với giới từ "by": chỉ nguyên nhân gây ra sự áp bức.
    • The workers were oppressed by unfair laws. (Công nhân bị áp bức bởi những luật lệ bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • "To keep someone oppressed": duy trì tình trạng áp bức ai đó.
    • The colonizers kept the native population oppressed for generations. (Thực dân duy trì tình trạng áp bức người bản địa qua nhiều thế hệ.)