oppressif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Áp bức, ức hiếp: Mô tả một người, một hệ thống, một chính quyền hoặc một hành động sử dụng quyền lực một cách tàn bạo và bất công để kiểm soát, đàn áp và gây đau khổ cho người khác.
- Ngột ngạt, khó chịu: Dùng để mô tả một bầu không khí, một cảm giác hoặc một điều kiện vật chất (như thời tiết) gây ra cảm giác nặng nề, tù túng và khó thở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un régime oppressif prive les citoyens de leurs libertés. (Một chế độ áp bức tước đoạt quyền tự do của công dân.)
- La chaleur est oppressive aujourd'hui. (Thời tiết nóng ngột ngạt hôm nay.)
- Il règne une atmosphère oppressive dans ce bureau. (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm văn phòng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une loi oppressif": Một đạo luật áp bức, mang tính đàn áp.
- Le peuple s'est révolté contre des lois oppressives. (Người dân đã nổi dậy chống lại những đạo luật áp bức.)
- "Un silence oppressif": Một sự im lặng nặng nề, đầy căng thẳng.
- Un silence oppressif a suivi l'annonce. (Một sự im lặng nặng nề đã diễn ra sau lời thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppresser (động từ): áp bức, đàn áp.
- Le dictateur oppresse son peuple. (Nhà độc tài áp bức nhân dân của mình.)
- Oppression (danh từ): sự áp bức, sự đàn áp.
- Ils luttent contre l'oppression. (Họ đấu tranh chống lại sự áp bức.)
- Opprimé, opprimée (tính từ/danh từ): bị áp bức; người bị áp bức.
- Les peuples opprimés aspirent à la liberté. (Những dân tộc bị áp bức khao khát tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: chuyên quyền, độc đoán.
- Despotique: chuyên chế, bạo ngược.
- Étouffant: ngột ngạt (nghĩa về không khí).
- Pesant: nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Libérateur, libératrice: giải phóng.
- Clément: khoan dung, nhân từ.
- Léger: nhẹ nhàng, thoải mái (nghĩa về không khí, cảm giác).
tính từ
- áp bức, ức hiếp
- Moyens oppressifs du tyranthủ đoạn áp bức của tên bạo chúa