oppressively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nặng nề và áp bức: "oppressively" diễn tả một hành động hoặc trạng thái gây cảm giác nặng nề, ngột ngạt, hoặc đè nén, thường liên quan đến thời tiết, không khí, hoặc bầu không khí xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Trong văn phòng nóng một cách ngột ngạt.)
- (Sự im lặng trong phòng nặng nề một cách đè nén.)
- (Chế độ cai trị một cách áp bức, đàn áp mọi sự bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oppressively humid": ẩm ướt đến ngột ngạt.
- The oppressively humid air made it hard to breathe. (Không khí ẩm ướt ngột ngạt khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- "oppressively quiet": yên tĩnh đến đáng sợ.
- The forest was oppressively quiet after the storm. (Khu rừng yên tĩnh một cách đáng sợ sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppressive (tính từ): có tính chất áp bức, nặng nề.
- The oppressive heat made everyone irritable. (Cái nóng ngột ngạt khiến mọi người cáu kỉnh.)
- Oppressiveness (danh từ): sự nặng nề, áp bức.
- The oppressiveness of the dictatorship was unbearable. (Sự áp bức của chế độ độc tài thật không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Heavily: một cách nặng nề.
- The rain fell heavily. (Mưa rơi nặng hạt.)
- Tyrannically: một cách độc tài, chuyên chế.
- He ruled tyrannically. (Ông ta cai trị một cách độc tài.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến với "oppressively".
Thành ngữ liên quan
- "Oppressively close": ngột ngạt, bí bách (thường chỉ không khí).
- The room felt oppressively close with all windows shut. (Căn phòng cảm thấy ngột ngạt bí bách với tất cả cửa sổ đóng kín.)