opthalmic

opthalmic

An optometrist uses an opthalmic instrument to examine a patient's eye.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến mắt: "opthalmic" dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến cấu trúc, chức năng hoặc bệnh tật của mắt. Từ này thường được dùng trong y khoa giải phẫu học.
    • Giống như mắt hoặc tương tự với mắt: "opthalmic" cũng có thể chỉ những đặc điểm hoặc cơ quan hình dạng hoặc chức năng tương tự như mắt, dụ như các điểm cảm quangmột số loài động vật.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chuyên về phẫu thuật mắt.)
  • (Các bệnh về mắt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực.)
  • (Một điểm mắt cơ quan sắc tố được cho nhạy cảm với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opthalmic artery": động mạch mắt, cung cấp máu cho mắt các cấu trúc xung quanh.

    • The opthalmic artery branches off from the internal carotid artery. (Động mạch mắt tách ra từ động mạch cảnh trong.)
  • "opthalmic solution": dung dịch nhỏ mắt hoặc thuốc dùng cho mắt.

    • The patient was prescribed an opthalmic solution for dry eyes. (Bệnh nhân được một dung dịch nhỏ mắt cho chứng khô mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophthalmic (tính từ): đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "opthalmic" một biến thể ít gặp hơn, vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh y khoa.
  • Ophthalmology (danh từ): chuyên khoa mắt.
    • She studied ophthalmology at university. ( ấy học chuyên khoa mắt tại trường đại học.)
  • Ophthalmologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa mắt.
    • The ophthalmologist examined her eyes thoroughly. (Bác sĩ chuyên khoa mắt đã kiểm tra mắt ấy kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ocular: thuộc về mắt (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc y học).
    • Ocular muscles control eye movements. (Các mắt điều khiển chuyển động của mắt.)
  • Optic: liên quan đến thị giác hoặc quang học của mắt.
    • The optic nerve transmits visual signals to the brain. (Dây thần kinh thị giác truyền tín hiệu thị giác lên não.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "opthalmic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "opthalmic".