optic nerve

optic nerve

The doctor points to a diagram of the optic nerve during the eye exam.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây thần kinh thị giác: "optic nerve" dây thần kinh sọ não chức năng truyền tín hiệu từ võng mạc (retina) của mắt đến não, cho phép chúng ta nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh thị giác rất cần thiết cho thị giác.)
  • (Tổn thương dây thần kinh thị giác có thể dẫn đến mù lòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "optic nerve atrophy": teo dây thần kinh thị giác, một tình trạng suy giảm chức năng của dây thần kinh này.

    • Optic nerve atrophy can be caused by glaucoma. (Teo dây thần kinh thị giác có thể do bệnh tăng nhãn áp gây ra.)
  • "optic nerve head": đầu dây thần kinh thị giác, nơi dây thần kinh rời khỏi nhãn cầu.

    • The doctor examined the optic nerve head for signs of swelling. (Bác sĩ đã kiểm tra đầu dây thần kinh thị giác để tìm dấu hiệu sưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Optic (adj): thuộc về thị giác hoặc mắt.

    • Optic fibers transmit visual information. (Các sợi thị giác truyền thông tin hình ảnh.)
  • Nerve (n): dây thần kinh.

    • The nerve cells are responsible for sending signals. (Các tế bào thần kinh chịu trách nhiệm gửi tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranial nerve II: dây thần kinh sọ não số II (tên giải phẫu chính xác).
  • Visual nerve: dây thần kinh thị giác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "optic nerve".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "optic nerve".