optical device
Định nghĩa
Danh từ: optical device (thiết bị quang học) là một dụng cụ hoặc máy móc được thiết kế để tạo ra, kiểm soát, hoặc thay đổi ánh sáng. Các thiết bị này hoạt động dựa trên các nguyên lý quang học như khúc xạ, phản xạ, hoặc hấp thụ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Kính hiển vi là một thiết bị quang học sử dụng thấu kính để phóng đại các vật thể nhỏ.)
- (Con trỏ laser là một thiết bị quang học đơn giản tạo ra một chùm ánh sáng tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- optical device thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, và công nghệ để chỉ các thiết bị như kính hiển vi, kính thiên văn, máy ảnh, hoặc kính mắt.
- The telescope is an optical device that collects and focuses light from distant stars. (Kính thiên văn là một thiết bị quang học thu thập và hội tụ ánh sáng từ các ngôi sao xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Optics (danh từ): ngành quang học – khoa học nghiên cứu về ánh sáng và các thiết bị quang học.
- He studied optics to understand how lenses work. (Anh ấy học quang học để hiểu cách thấu kính hoạt động.)
- Optical (tính từ): thuộc về quang học hoặc thị giác.
- The optical illusion made the lines appear bent. (Ảo ảnh quang học làm cho các đường thẳng trông như bị cong.)
Từ đồng nghĩa
- Light-controlling device: thiết bị kiểm soát ánh sáng (mô tả chức năng).
- Optical instrument: dụng cụ quang học (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- không có phrasal verbs đi kèm, nhưng có thể kết hợp với động từ như "use", "operate", hoặc "adjust".
- To use an optical device, you must align the lenses correctly. (Để sử dụng một thiết bị quang học, bạn phải căn chỉnh thấu kính một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể liên quan đến cụm từ "in the eye of the beholder" (trong mắt người xem) – nhấn mạnh tầm quan trọng của thị giác và ánh sáng trong việc quan sát.