optical fusion
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hợp nhất thị giác: "optical fusion" là quá trình kết hợp các hình ảnh từ hai mắt để tạo thành một nhận thức thị giác duy nhất. Hiện tượng này xảy ra trong não bộ, cho phép con người nhìn thấy một hình ảnh ba chiều, rõ ràng thay vì hai hình ảnh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng của não bộ để đạt được sự hợp nhất thị giác là rất cần thiết cho nhận thức chiều sâu bình thường.)
- (Các vấn đề với sự hợp nhất thị giác có thể dẫn đến nhìn đôi hoặc lác mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"defective optical fusion": sự hợp nhất thị giác bị khiếm khuyết.
- Patients with defective optical fusion often require vision therapy. (Bệnh nhân bị khiếm khuyết sự hợp nhất thị giác thường cần liệu pháp thị giác.)
"binocular optical fusion": sự hợp nhất thị giác hai mắt.
- Binocular optical fusion is a key process in stereopsis. (Sự hợp nhất thị giác hai mắt là một quá trình quan trọng trong thị giác lập thể.)
Biến thể và từ gần giống
Fusion (n): sự hợp nhất, kết hợp (nói chung).
- Nuclear fusion is a different process from optical fusion. (Phản ứng nhiệt hạch là một quá trình khác với sự hợp nhất thị giác.)
Binocular fusion (n): sự hợp nhất hai mắt (từ đồng nghĩa với optical fusion).
- Binocular fusion allows us to see a single image from two eyes. (Sự hợp nhất hai mắt cho phép chúng ta nhìn thấy một hình ảnh duy nhất từ hai mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Binocular fusion: sự hợp nhất hai mắt.
- Sensory fusion: sự hợp nhất cảm giác (thường dùng trong bối cảnh thị giác).
Các cụm từ liên quan
Fusion range: phạm vi hợp nhất.
- The fusion range is the range of angles over which optical fusion can occur. (Phạm vi hợp nhất là khoảng góc mà sự hợp nhất thị giác có thể xảy ra.)
Fusion failure: thất bại hợp nhất.
- Fusion failure can cause visual discomfort. (Thất bại hợp nhất có thể gây khó chịu về thị giác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "optical fusion".)