optical glass
Định nghĩa
Danh từ: Thủy tinh quang học là một loại thủy tinh trong suốt, đồng nhất, có chiết suất đã được biết trước một cách chính xác; được sử dụng để chế tạo các thấu kính và các bộ phận quang học khác.
Ví dụ sử dụng
- (Các thấu kính trong máy ảnh này được làm từ thủy tinh quang học chất lượng cao.)
- (Thủy tinh quang học phải không có bọt khí và tạp chất để đảm bảo hình ảnh rõ nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Precision optical glass": thủy tinh quang học chính xác cao, dùng trong các thiết bị đo lường và khoa học.
- Telescopes require precision optical glass to focus distant stars. (Kính thiên văn yêu cầu thủy tinh quang học chính xác cao để hội tụ các ngôi sao xa.)
"Optical glass composition": thành phần hóa học của thủy tinh quang học, thường bao gồm silica, oxit chì hoặc các nguyên tố đất hiếm để điều chỉnh chiết suất.
- The optical glass composition determines its refractive index and dispersion. (Thành phần thủy tinh quang học quyết định chiết suất và độ tán sắc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Optical (tính từ): thuộc về quang học.
- Optical devices include microscopes and binoculars. (Thiết bị quang học bao gồm kính hiển vi và ống nhòm.)
- Glass (danh từ): thủy tinh nói chung.
- The window is made of clear glass. (Cửa sổ được làm bằng thủy tinh trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lens glass: thủy tinh làm thấu kính (thường dùng trong ngữ cảnh chế tạo thấu kính).
- Optical medium: môi trường quang học (có thể bao gồm cả thủy tinh và các vật liệu trong suốt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to be made of" (được làm từ) khi mô tả:
- The lens is made of optical glass. (Thấu kính được làm từ thủy tinh quang học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "optical glass". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "clear as glass" (trong suốt như thủy tinh) để nhấn mạnh độ trong suốt của loại thủy tinh này.