optical illusion

optical illusion

A simple optical illusion makes two parallel lines appear to bend.

Định nghĩa

Danh từ: ảo ảnh quang học (một hiện tượng quang học dẫn đến một ấn tượng thị giác sai lệch hoặc đánh lừa).

dụ sử dụng
  • (Bức tranh về công đang xoay một ảo ảnh quang học nổi tiếng.)
  • (Nhiều ảo ảnh quang học đánh lừa bộ não của chúng ta khiến ta thấy chuyển độngnơi không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create an optical illusion": tạo ra một ảo ảnh quang học.

    • Artists often use perspective to create an optical illusion of depth. (Các nghệ sĩ thường dùng phối cảnh để tạo ra ảo ảnh quang học về chiều sâu.)
  • "an optical illusion of movement": ảo ảnh quang học về chuyển động.

    • The pattern in the image gives an optical illusion of movement. (Họa tiết trong hình tạo ra ảo ảnh quang học về chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical (tính từ): thuộc về thị giác hoặc quang học.

    • The optical system of the telescope is very powerful. (Hệ thống quang học của kính thiên văn rất mạnh.)
  • Illusion (danh từ): ảo ảnh, ảo tưởng.

    • The magician created an illusion of a floating table. (Nhà ảo thuật đã tạo ra ảo ảnh về một chiếc bàn bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual trick: mẹo thị giác.
  • Deceptive image: hình ảnh đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be fooled by an optical illusion: bị đánh lừa bởi một ảo ảnh quang học.
    • Many people are fooled by the optical illusion of the Müller-Lyer lines. (Nhiều người bị đánh lừa bởi ảo ảnh quang học của các đường Müller-Lyer.)
Thành ngữ liên quan
  • "See through an optical illusion": nhìn thấu một ảo ảnh quang học (hiểu được bản chất thật sự).
    • Once you see through the optical illusion, the picture makes sense. (Một khi bạn nhìn thấu ảo ảnh quang học, bức tranh trở nên ý nghĩa.)