optical prism

optical prism

A student shines a white light beam through an optical prism on a science lab table.

Định nghĩa

Danh từ: Lăng kính quang học, một thiết bị quang học hình dạng tam giác, thường được làm từ thủy tinh hoặc thạch anh, được sử dụng để làm lệch hướng một chùm sáng hoặc làm đảo ngược hình ảnh. hoạt động dựa trên hiện tượng khúc xạ phản xạ toàn phần của ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một lăng kính quang học để tách ánh sáng trắng thành các màu thành phần của .)
  • (Một lăng kính quang học chất lượng cao cần thiết để máy quang phổ này hoạt động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refract light through an optical prism": khúc xạ ánh sáng qua một lăng kính quang học.

    • When light passes through an optical prism, it refracts and disperses into a spectrum. (Khi ánh sáng đi qua một lăng kính quang học, bị khúc xạ tán sắc thành một quang phổ.)
  • "to invert an image using an optical prism": đảo ngược hình ảnh bằng lăng kính quang học.

    • Binoculars often use an optical prism to invert the image so it appears upright. (Ống nhòm thường sử dụng lăng kính quang học để đảo ngược hình ảnh sao cho hiện ra ở tư thế thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lăng kính (prism): dạng rút gọn thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Hãy nhìn qua lăng kính này, bạn sẽ thấy cầu vồng. (Look through this prism, you'll see a rainbow.)
  • Lăng kính tam giác (triangular prism): dạng hình học cụ thể của lăng kính.

    • Một lăng kính tam giác ba mặt phẳng hai đáy hình tam giác. (A triangular prism has three rectangular faces and two triangular bases.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị tán sắc (dispersion device): thiết bị dùng để tách ánh sáng thành các bước sóng.
  • Lăng kính quang học (optical prism): từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
  • Prism spectrometer (máy quang phổ lăng kính): thiết bị dùng lăng kính để phân tích quang phổ.

    • The prism spectrometer uses an optical prism to measure the spectrum of a light source. (Máy quang phổ lăng kính sử dụng một lăng kính quang học để đo quang phổ của nguồn sáng.)
  • Prism binoculars (ống nhòm lăng kính): loại ống nhòm chứa lăng kính để điều chỉnh hình ảnh.

    • Prism binoculars are more compact than traditional Galilean binoculars. (Ống nhòm lăng kính nhỏ gọn hơn ống nhòm Galilean truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhìn qua lăng kính (to see through a prism): nghĩa bóng, chỉ việc nhìn nhận sự việc qua một góc nhìn hoặc quan điểm khác.
    • Anh ấy nhìn mọi vấn đề qua lăng kính của một nhà khoa học. (He sees every issue through the prism of a scientist.)