optically

optically

The scientist examines the optically distorted lens under a light.

Định nghĩa

Trạng từ: "optically" trạng từ mô tả cách thức hoặc phương diện liên quan đến ánh sáng, thị giác hoặc quang học. chỉ điều đó xảy ra hoặc được thực hiện dưới góc nhìn của quang học hoặc bằng mắt thường.

dụ sử dụng
  • (Ống kính bị méo về mặt quang học, gây ra hình ảnh mờ.)
  • (Về mặt quang học, hai màu này trông giống hệt nhau dưới ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "optically active": hoạt tính quang học (chỉ chất khả năng làm xoay mặt phẳng ánh sáng phân cực).
    • Many organic compounds are optically active. (Nhiều hợp chất hữu cơ hoạt tính quang học.)
  • "optically clear": trong suốt về mặt quang học (không gây nhiễu loạn ánh sáng).
    • The solution was optically clear after filtration. (Dung dịch trở nên trong suốt về mặt quang học sau khi lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical (tính từ): thuộc về quang học hoặc thị giác.
    • He bought an optical microscope. (Anh ấy mua một kính hiển vi quang học.)
  • Optics (danh từ): quang học (ngành khoa học nghiên cứu ánh sáng).
    • Optics is a branch of physics. (Quang học một nhánh của vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Visually: về mặt thị giác, nhìn bằng mắt.
    • The painting is visually stunning. (Bức tranh đẹp mắt về mặt thị giác.)
  • Photometrically: về mặt đo quang (đo lường ánh sáng), thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The light was measured photometrically. (Ánh sáng được đo về mặt đo quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "optically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Seem optically: trông có vẻ về mặt quang học.
      • The surface seemed optically flat. (Bề mặt trông phẳng về mặt quang học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "optically". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.